Lets_Do_This=Bắt đầu nào!
General_Cancel=Hủy
General_Confirm=Đồng ý!
General_Back=Quay lại
General_Never=Không bao giờ
General_Always=Luôn luôn
Options_Audio_Effect=Hiệu ứng:
Options_Audio_Master=Tổng quát:
Options_Audio_Music=Nhạc nền:
Options_Audio_Offset=Độ trễ
Options_Audio_OffsetWizard=Kiểm tra độ trễ
Options_Audio_Offset_Description=Độ trễ thấp cũng có nghĩa bạn sẽ phải vào nhịp trễ hơn so với nhạc. \nHãy sử dụng trình kiểm tra độ trễ và tùy chỉnh cho tới khi bạn cảm thấy thoải mái nhất.
Options_Audio_Volume=Âm lượng
Options_DeleteAllUnrankedMaps=Xóa toàn bộ các map chưa xếp hạng
Options_DeleteWarning={0} map sẽ bị xóa.
Options_ForceFolderPermissions=Cấp phép cho thư mục
Options_ForceFolderPermissions_Successful=Xóa quyền cấp phép cho thư mục osu!
Options_ForceFolderPermissions_Tooltip=Cho phép osu! có quyền đọc/ghi dữ liệu lên các thư mục của game (rất hữu ích trong Vista khi tính năng UAC đang được kích hoạt). Có thể sẽ tốn một khoảng thời gian để thực hiện lệnh.
Options_Graphics_Combo=Hình mốc combo
Options_Graphics_Combo_Tooltip=Một bức ảnh sẽ được hiện ra từ phía bên màn hình mỗi khi đạt đến một mốc combo.
Options_Graphics_CustomResolution=Tùy chọn
Options_Graphics_ResolutionBorderless=(cửa sổ không viền)
Options_Graphics_Detail=Thiết lập chi tiết
Options_Graphics_DirectX_Tooltip=Trình render mặc định.\nSử dụng chức năng Shader để tăng hiệu suất, nhưng có thể sẽ chậm hơn trên các máy cũ.\nNên sử dụng trừ khi bạn gặp vấn đề.
Options_Graphics_Fire=Lửa combo
Options_Graphics_Fire_Tooltip=Mỗi khi đạt được mức combo từ 30 trở lên, sẽ có lửa xuất hiện từ dưới đáy màn hình.\nTính năng này yêu cầu hệ thống hỗ trợ Pixel Shader 2.0.\nNếu card đồ họa của bạn không hỗ trợ, mặc định tính năng này sẽ được tắt.
Options_Graphics_FpsCounter=Số đếm FPS
Options_Graphics_FpsCounter_Tooltip=Hiện số FPS ở góc dưới cùng bên phải màn hình.
Options_Graphics_LowEnd_Tooltip=Chỉ nên dùng trong trường hợp bạn bị giật khung hình.\nTùy chọn này sẽ tắt toàn bộ các hiệu ứng đồ họa trong osu!. Nhưng nó sẽ KHÔNG giải quyết được triệt để nguyên nhân gây giật khung hình của bạn.\nViệc giật khung có thể do một tiến trình khác đang chạy trong máy chiếm quá nhiều tài nguyên CPU/ổ đĩa.
Options_Graphics_FrameLimiter=Giới hạn FPS:
Options_Graphics_FrameLimiter_120=120fps
Options_Graphics_FrameLimiter_VSync=VSync
Options_Graphics_FrameLimiter_LowLatency=VSync (độ trễ thấp)
Options_Graphics_FrameLimiter_Unlim=Không giới hạn
Options_Graphics_FrameLimiter_UnlimGreen=Không giới hạn (khi chơi)
Options_Graphics_Fullscreen=Toàn màn hình
Options_Graphics_Fullscreen_Tooltip=Chuyển sang chế độ toàn màn hình.\nGiảm độ trễ cho các máy chạy Windows 7 trở lên.
Options_Graphics_HitLighting=Hiệu ứng sáng
Options_Graphics_HitLighting_Tooltip=Một vùng sáng nhẹ sẽ xuất hiện đằng sau note sau khi nhấp trúng.
Options_Graphics_Language=Ngôn ngữ
Options_Graphics_LowEnd=Máy cấu hình yếu
Options_Graphics_OpenGl_Tooltip=Trình render mới có khả năng tương thích ngược. Chỉ nên dùng trong trường hợp máy bạn quá chậm hoặc FPS không ổn định (hoặc không hỗ trợ chức năng Shader).
Options_Graphics_Progress=Vị trí thanh tiến trình:
Options_Graphics_Progress1=Trên - Phải (Tròn)
Options_Graphics_Progress2=Trên - Phải (Đường)
Options_Graphics_Progress3=Dưới - Phải
Options_Graphics_Progress4=Dưới (Đường)
Options_Graphics_Renderer=Trình Render
Options_Graphics_ResolutionNative=(như gốc)
Options_Graphics_ResolutionStandard=Thông thường:
Options_Graphics_ResolutionWidescreen=Màn hình rộng:
Options_Graphics_RestartRequired=osu! cần phải khởi động lại để áp dụng hiệu ứng.
Options_Graphics_ScreenResolution=Độ phân giải
Options_Graphics_Screenshot=Định dạng chụp màn hình:
Options_Graphics_Screenshot1=PNG (Ảnh gốc)
Options_Graphics_Screenshot2=JPEG (Tiện up web)
Options_Graphics_SelectLanguage=Chọn ngôn ngữ:
Options_Graphics_SelectResolution=Chọn độ phân giải:
Options_Graphics_Shader=Hiệu ứng Shader
Options_Graphics_Shader_Tooltip=Bật hiệu ứng shader trong quá trình chơi (ảnh hưởng đặc biệt là flash, blur, v.v)\nKhuyến cáo nên bật, nhưng yêu cầu hệ thống hỗ trợ Pixel Shader 2.0 và một card đồ họa tốt.\nNếu card của bạn không hỗ trợ, mặc định tính năng này sẽ tắt.
Options_Graphics_Snaking=Nốt dài trượt
Options_Graphics_Snaking_Tooltip=Nốt dài sẽ trượt ra từ điểm khởi đầu.\nTính năng sẽ hoạt động bình thường, trừ khi máy của bạn thuộc loại hàng siêu cổ.
Options_Graphics_Softening=Hiệu ứng làm mềm
Options_Graphics_Softening_Tooltip=Bật tính năng làm mềm hiệu ứng cho toàn game. Cái này tùy sở thích của mỗi người ;)
Options_Graphics_Video=Video nền
Options_Graphics_Video_Tooltip=Cho phép chạy video nền trong quá trình chơi.\nNếu máy bạn bị giật hình liên tục khi chơi map có video, hãy thử tắt tính năng này.
Options_HeaderBlurb=Thay đổi các tính năng trong osu!
Options_Input_ConfirmExit=Luôn hỏi xác nhận trước khi thoát osu!
Options_Input_ConfirmExit_Tooltip=osu! sẽ hỏi xác nhận khi thoát tránh trường hợp vô tình thoát game.\nNgay cả khi bạn tắt tính năng này, bạn vẫn sẽ nhận được thông báo trong một số trường hợp.
Options_Input_DisableButtons=Vô hiệu hóa nút chuột khi chơi
Options_Input_DisableButtons_Tooltip=Tùy chọn này sẽ vô hiệu hóa các nút chuột. Dành cho những người chơi dùng bàn phím.
Options_Input_DisableWheel=Vô hiệu hóa con lăn chuột khi chơi
Options_Input_DisableWheel_Tooltip=Trong quá trình chơi, bạn có thể dùng con lăn để thay đổi âm lượng và tạm dừng game.\nTùy chọn này sẽ vô hiệu hóa tính năng đó.
Options_General=Cài đặt chung
Options_Input_KeyBindings=Cài đặt phím
Options_Input_MouseSensitivity=Độ nhạy chuột:
Options_Input_MouseSensitivity_Tooltip=Mặc định sẽ cùng với mức bạn đặt ngoài hệ điều hành.
Options_Input_Tablet=Bật hỗ trợ TabletPC của OS
Options_Input_Tablet_Tooltip=Bật tùy chọn này nếu bạn chạy trên một TabletPC hoặc sử dụng bảng vẽ và thao tác nhấn của bạn không được chính xác.
Options_Input_Wii=Bật hỗ trợ Wiimote/TaTaCon Drum
Options_Input_Wii_Tooltip=Bật hỗ trợ đối với bộ điều khiển trống trên Wii Taiko và Wiimote.\nHãy chắc chắn bạn đã kết nối Wiimote với máy thông qua Bluetooth.
Options_LoggedIn=Đăng nhập bằng tên {0}
Options_MarkMapsPlayed=Xem toàn bộ các map như đã chơi
Options_MarkMapsPlayed_Success=Toàn bộ các map đã được đánh dấu "Đã chơi".
Options_MarkMapsPlayed_Tooltip=Loại bỏ màu hồng đánh dấu các map "Chưa chơi" khi chọn nhạc.
Options_Online_ActiveUser=Người chơi đang hoạt động
Options_Online_AlertsPrivacy=Cảnh báo và sự riêng tư
Options_Online_AllowPublicInvites=Cho phép nhận lời mời chơi online từ tất cả
Options_Online_AllowPublicInvites_Tooltip=Bỏ đánh dấu này để chỉ nhận lời mời từ bạn bè.
Options_Online_ChatAudibleHighlight=Phát âm thanh khi tên bạn được nhắc đến
Options_Online_ChatAudibleHighlight_Tooltip=Âm thanh sẽ được phát khi có người nhắc tới bạn trong chat.
Options_Online_ChatFilter=Lọc từ ngữ xúc phạm
Options_Online_ChatFilter_Tooltip=Xóa những từ có thể xúc phạm đến nền văn hóa riêng và những nhóm người trẻ tuổi
Options_Online_ChatHighlight=Hiện thông báo khi tên bạn được nhắc đến
Options_Online_ChatHighlight_Tooltip=Một tin nhắn sẽ hiện ở góc dưới màn hình (ngay cả khi đang chơi) khi ai đó nhắc đến tên bạn trong chat.
Options_Online_ChatHighlights=Các từ nhấn mạnh (phân cách bằng dấu cách)
Options_Online_ChatIgnoreList=Danh sách phớt lờ (phân cách bằng dấu cách)
Options_Online_ChatIgnoreList_Tooltip=Bằng cách thêm dấu @ vào tên một người chơi kèm theo chữ c, h, và p đằng sau, bạn có thể lờ đi người chơi này trong phần tán gẫu (c), phần chữ nổi bật (h), và/hoặc tin nhắn riêng (p).\nVới các người dùng trong tên có dấu cách, thay thế dấu cách bằng dấu gạch dưới, chẳng hạn như từ "GG Time" thành "GG_Time"
Options_Online_ChatPrivateTabs=Mở tin nhắn mới đến vào tab mới
Options_Online_ChatPrivateTabs_Tooltip=Nếu bạn không chọn, tin nhắn mới sẽ xuất hiện trong tab hiện tại thay vì trong tab mới.
Options_Online_ChatRemoveForeign=Lọc những kí tự nước ngoài
Options_Online_ChatRemoveForeign_Tooltip=Xóa các kí tự ngoài mã chuẩn ASCII (tiếng Anh).\nHữu dụng nếu máy bạn bị lag bởi những kí tự này.
Options_Online_ClickToLogin=Nhấp vào để đăng nhập!
Options_Online_DisplayCityLocation=Chia sẻ địa điểm thành phố của bạn với người khác
Options_Online_DisplayCityLocation_Tooltip=Theo mặc định, người khác sẽ chỉ có thể thấy nước của bạn. \nLựa chọn này sẽ hiển thị thêm thành phố của bạn. Chức năng này thường rất chính xác.
Options_Online_HideChat=Tự động ẩn hộp thoại tán gẫu trong khi chơi
Options_Online_HideChat_Tooltip=Khi cho phép, hộp thoại tán gẫu sẽ được ẩn khi chơi.\nNó sẽ xuất hiện trong các khoảng nghỉ hoặc khi thời gian kết thúc
Options_Online_InGameChat=Tán gẫu trong trò chơi
Options_Online_Integration=Đồng bộ
Options_Online_MsnIntegration=Đồng bộ hóa với trạng thái của MSN Messenger
Options_Online_MsnIntegration_Tooltip=Windows Live Messenger sẽ hiện tên bài hát bạn đang chơi hoặc đang nghe
Options_Online_NotifyFriends=Hiện thông báo khi bạn bè online hoặc offline
Options_Online_NotifyFriends_Tooltip=Thông báo sẽ được hiện khi bạn bè online/offline
Options_Online_PopupDuringGameplay=Hiện thông báo ngay trong khi chơi
Options_Online_PopupDuringGameplay_Tooltip=Chọn nếu bạn muốn cho phép những thông báo xuất hiện dưới màn hình khi đang chơi.\nNếu không chọn, thông báo sẽ hiện ra trong thời gian nghỉ.
Options_Online_ShowChatTicker=Hiện khung nháy chat
Options_Online_ShowChatTicker_Tooltip=Hiện dòng cuối cùng của hộp thoại tán gẫu ở phía dưới khi hộp thoại tán gẫu bị ẩn
Options_Online_ShowSpectators=Hiện danh sách người theo dõi
Options_Online_ShowSpectators_Tooltip=Danh sách những người đang theo dõi bạn chơi có ở góc trên bên phải.\nNếu bạn không chọn thì sẽ không biết có ai đang xem bạn chơi hay không.
Options_Online_YahooIntegration=Đồng bộ status với Yahoo!
Options_Online_YahooIntegration_Tooltip=Yahoo! Messenger sẽ hiện bài hát bạn đang chơi hoặc đang nghe.
Options_Online_LogPrivateMessages=Lưu lại tin nhắn riêng
Options_Online_LogPrivateMessages_Tooltip=Bật tuỳ chọn này sẽ tự động lưu tất cả các tin nhắn riêng đã gửi và nhận trong thư mục Chat dưới dạng txt.
Options_Online_BlockNonFriendPM=Chặn tin nhắn riêng từ người không phải bạn
Options_Online_BlockNonFriendPM_Tooltip=Bạn sẽ không nhận được bất kì tin nhắn riêng từ những người không có trong danh sách bạn bè nếu tuỳ chọn này được kích hoạt.
Options_Online_BlockNonFriendPM_Toggle_On=Bạn đã bỏ qua tất cả các tin nhắn riêng từ mọi người trừ những người bạn của bạn.
Options_Online_BlockNonFriendPM_Toggle_Off=Bạn không còn bỏ qua tất cả các tin nhắn riêng từ những người không trong danh sách bạn.
Options_Options=Tùy chỉnh
Options_TabAudio=Âm thanh
Options_TabGraphics=Đồ họa
Options_TabInput=Thiết bị nhập
Options_TabMaintenance=Bảo trì
Options_TabOnline=Trực tuyến
Options_SkinSelect=Chọn skin:
SongSelection_AudioError=Gặp lỗi khi khởi động âm thanh của beatmap này...
SongSelection_BeatmapBy=bởi {0}
SongSelection_BeatmapInfo=Độ dài: {0:00}:{1:00} BPM: {2:0} Tổng nốt: {3}
SongSelection_BeatmapInfo2=Nốt: {0} Nốt dài: {1} Nốt xoay: {2}
SongSelection_BeatmapInfoCreator=Map được làm bởi {0}
SongSelection_ClearedScores=Xóa bỏ tất cả điểm cá nhân cho {0}
SongSelection_ClearLocalScores=Xóa điểm cá nhân
SongSelection_CustomOffset=Offset của bạn: {0}{1}ms / Offset trực tuyến: {2}{3}ms
SongSelection_Delete=Xóa...
SongSelection_DeleteAllDifficulties=Đồng ý, xóa tất cả độ khó của map!
SongSelection_DeletedFromDisk=Đã di chuyển {0} vào thùng rác!
SongSelection_DeleteFromDisk=Bạn có chắc muốn xóa vĩnh viễn '{0}'?
SongSelection_DeleteOnlyThisDifficulty=Đồng ý, nhưng chỉ độ khó này
SongSelection_DeleteThisBeatmap=Đồng ý, xóa beatmap đi!
SongSelection_DeleteAllVisible=Xóa TẤT CẢ các beatmap!!
SongSelection_DifficultyInfo_Tooltip_Osu=Thời gian tiếp cận: {0:0.##}ms\n300: +-{1:0.##}ms\n100: +-{2:0.##}ms\n50: +-{3:0.##}ms\nĐộ khó nốt xoay: {4:0.##}\nĐộ rộng nốt: {5:0.##}
SongSelection_DifficultyInfo_Tooltip_Taiko=300: +-{0:0.##}ms\n100: +-{1:0.##}ms
SongSelection_DifficultyInfo_Tooltip_CatchTheBeat=Thời gian tiếp cận: {0:0.##}ms\nĐộ lớn trái cây: {1:0.##}
SongSelection_DifficultyInfo_Tooltip_Mania=MAX: +-{0:0.##}ms\n300: +-{1:0.##}ms\n200: +-{2:0.##}ms\n100: +-{3:0.##}ms\n50: +-{4:0.##}ms
SongSelection_DiscardLocalChanges=Đồng ý, xóa các thay đổi cá nhân của tôi!
SongSelection_Edit=Hiệu chỉnh
SongSelection_GoOnline=Click vào biểu tượng trái đất để online!
SongSelection_HasFriend=có bạn bè
SongSelection_KeepLocalChanges=Khônggg, tôi cần chúng!
SongSelection_ListingScores=Danh sách/Điểm beatmap
SongSelection_LoginFirst=Bạn phải đăng nhập để có thể xem bảng xếp hạng trực tuyến cho beatmap này!
SongSelection_MatchesFound=Tìm thấy {0} kết quả!
SongSelection_MatchFound=Tìm thấy {0} kết quả!
SongSelection_NextPage=Trang kế tiếp
SongSelection_NoBeatmaps=Bạn không có beatmap nào! Hãy đặt ít nhất 1 beatmap hoặc file nhạc vào thư mục "songs" trước khi bắt đầu.\nosu! sẽ mở trang download beatmap cho bạn.
SongSelection_NoCancel=Khônggggg tôi không muốn thế!
SongSelection_NoPersonalRecordSet=Chưa có kỉ lục
SongSelection_NotYetMapped=chưa được làm map
SongSelection_OnlineRecord=Điểm cao nhất của bạn
SongSelection_OpenOptions=Click bất kì tùy chọn nào sau đây sẽ mở 1 trang  trong trình duyệt web mặc định của bạn
SongSelection_OptionHoverSelect=Chế độ chọn lướt
SongSelection_OptionReturn=Chế độ lướt quay lại
SongSelection_PreviousPage=Trang trước
SongSelection_Ranked=Lọc những map đã được xếp hạng
SongSelection_RefreshScores=Làm mới lại điểm
SongSelection_RemovedFromFavouritesA=Đã xóa {0} khỏi danh sách yêu thích A
SongSelection_RemovedFromFavouritesB=Đã xóa {0} khỏi danh sách yêu thích B
SongSelection_RemovedFromUnplayedSongs=Đã xóa {0} khỏi danh sách chưa chơi
SongSelection_RemoveFromFavouritesA=Xóa khỏi danh sách yêu thích A
SongSelection_RemoveFromFavouritesB=Xóa khỏi danh sách yêu thích B
SongSelection_RemoveFromUnplayed=Xem như đã chơi
SongSelection_Reply=Trả lời nhanh
SongSelection_Reset=Không tìm thấy. Nhấn ESC để thử lại
SongSelection_ScoreList=Điểm: {0:#,0} ({1:#,0}x)
SongSelection_ScorePagination=Hiện đang xem trang {0} của {1}
SongSelection_Search=Tìm kiếm:
SongSelection_Searching=Đang tìm..
SongSelection_SelectASong=Hãy chọn bài hát!
SongSelection_SongPaneDifficulty=Độ khó : {0} ({1})
SongSelection_ThisBeatmap={0} \nBạn muốn làm gì với beatmap này?
SongSelection_ThisCollection={0}\nBạn muốn làm gì với bộ sưu tập này?
SongSelection_TooltipHoverDelay=Di chuột lên trên một beatmap và sau một khoảng thời gian ngắn, beatmap đó sẽ được chạy.
SongSelection_TooltipReturn=Đưa chuột ra khỏi danh sách bài hát sẽ làm nó trở về beatmap đang chạy.
SongSelection_TooltipScore=Đã chơi vào {0}\n300:{1} 100:{2} 50:{3} Miss:{4}\nĐộ chính xác:{5:0.00}%\nMod:{6}
SongSelection_TooltipScoreMania=Đã chơi vào {0}\nMAX:{1} 300:{2} 200:{3} Bad:{4}\nĐộ chính xác:{5:0.00}%\nMod:{6}
SongSelection_TooltipSwitchToLocal=Chuyển tới bảng điểm cá nhân
SongSelection_TooltipSwitchToOnline=Chuyển tới bảng điểm trực tuyến
SongSelection_Topic=Chủ đề của Beatmap
SongSelection_TypeToBegin=Nhấn để bắt đầu
SongSelection_Unplayed=Lọc những bài chưa chơi
SongSelection_Unranked=Lọc những bài chưa được xếp hạng
SongSelection_UpdateNotAvailable=Bản cập nhật không thể tải được vào lúc này.
SongSelection_WarningDestroyChanges=Tải về phiên bản mới nhất sẽ xóa bỏ TẤT CẢ những thay đổi cá nhân của beatmap này. Bạn có chắc chắn không?
SongSelection_WebAccess=Truy cập trang web của beatmap
Bancho_ChatWarning=Kênh chat này chỉ dùng tiếng Anh. Xin đừng dùng những ngôn ngữ khác ở đây!
Bancho_NoFriendPMBlocked={0} hiện đang chặn tất cả các tin nhắn riêng từ những người lạ.
Options_Input_Joystick=Hỗ trợ tay cầm joystick
Options_Input_Joystick_Tooltip=Hỗ trợ tay cầm joystick hoặc các tay cầm khác để chơi osu!mania
Options_TabGameplay=Trong Game
Options_Gameplay_IgnoreBarline=Ẩn đường phân nhịp
General_File_UnknownType=Xin lỗi, osu! không biết cách xử lý file này...
General_File_EnterEditor=Hãy vào mục chỉnh sửa map trước khi thêm ảnh/video nền
General_NewVersion=Đã có phiên bản mới của osu!. Xin hãy quay lại menu chính để cập nhật.
General_Close=Đóng
Lobby_NoMatch=Hiện tại không có phòng game nào còn trống.\nHãy nhấn "Game Mới" để tạo phòng mới!
Lobby_ExistMapOnly=Beatmap Có Sẵn
Lobby_FriendOnly=Phòng có Bạn
Lobby_ShowFull=Phòng Đầy
Lobby_ShowLocked=Phòng Khóa
Lobby_LoginFirst=Bạn phải đăng nhập vào Bancho mới tạo được phòng game.
Lobby_QuickJoin_Fail=Không thể tham gia nhanh!
Lobby_Bancho_Fail=Không thể tham gia Multiplayer khi chưa kết nối tới Bancho!
Lobby_MatchFull=Phòng này đã đầy!
Lobby_Join_Fail=Vào phòng thất bại!
Lobby_Join=Đang Vào Phòng...
ModSelection_Title=Mod cung cấp nhiều cách khác nhau để chơi game. Một vài mod có ảnh hưởng tới điểm của bạn khi chơi các bài hát xếp hạng. Phần còn lại chỉ để cho vui.
ModSelection_Reduction=Giảm Độ Khó
ModSelection_Increase=Tăng Độ Khó
ModSelection_Special=Đặc Biệt
ModSelection_Reset=Bỏ Toàn Bộ Các Mod
ModSelection_Mod_Easy=Giảm độ khó - nốt to hơn, độ mất máu thấp hơn, yêu cầu chính xác thấp hơn.
ModSelection_Mod_NoFail=Bạn không thể thua. Dù gì đi nữa.
ModSelection_Mod_HalfTime=Giảm tốc độ.
ModSelection_Mod_HardRock=Mọi thứ trở nên khó hơn một chút...
ModSelection_Mod_SuddenDeath=Trật một nốt là thua.
ModSelection_Mod_Perfect=Được ăn cả, ngã về không.
ModSelection_Mod_DoubleTime=Vùùùùùùùùùù.
ModSelection_Mod_Nightcore=hựựựựựựựự
ModSelection_Mod_Hidden=Chơi không có vòng tiếp cận và nốt mờ đi để được lợi thế về điểm.
ModSelection_Mod_Flashlight=Tầm nhìn bị hạn chế.
ModSelection_Mod_Relax=Bạn không cần phải nhấn.\nHãy để những ngón tay của bạn thư giãn.\n** KHÔNG XẾP HẠNG **
ModSelection_Mod_Relax2=Tự động di con trỏ - chỉ cần cảm nhận âm nhạc thôi.\n** KHÔNG XẾP HẠNG **
ModSelection_Mod_Relax_CatchTheBeat=Dùng chuột để điều khiển thanh đỡ.\n** KHÔNG XẾP HẠNG **
ModSelection_Mod_Relax_Taiko=Thoải mái đi! Bạn sẽ không phải chóng mặt vì những spinner như kiểu ninja, các drumroll và katu.\n**KHÔNG XẾP HẠNG**
ModSelection_Mod_SpunOut=Các Nốt xoay sẽ tự quay.
ModSelection_Mod_Autoplay=Hãy xem osu! chơi hoàn hảo như thế nào.
MenuTip_1=Thêm beatmap mới vào osu! đơn giản bằng cách kéo file osz vào cửa sổ osu!, hoặc nhấn đúp file ấy, hoặc chọn "open" khi download file từ trình duyệt.
MenuTip_2=Bạn có thể lướt danh sách beatmap một cách tiện lợi bằng cách giữ chuột trái để kéo danh sách hoặc giữ phải chuột để lướt nhanh.
MenuTip_3=Nhấn F8/F9 để tham gia osu! chat!
MenuTip_4=Nháy chuột phải vào một beatmap hoặc chọn nút "Tùy chỉnh" khi đang chọn nhạc, menu hiển thị lên sẽ giúp bạn quản lý beatmap đó.
MenuTip_5=Nếu có cảm giác trò chơi hoặc chuột bị lag, hãy chọn Chế độ toàn màn hình/Khung hình thu hẹp trong Tùy chỉnh! Có thể nó có tác dụng đấy.
MenuTip_6=Đối với những combo nhanh, hãy thử bấm qua lại giữa hai nút chuột trái và chuột phải, hay giữa hai phím Z/X!
MenuTip_7=Nếu bạn không thể xem video, hãy đọc FAQ một cách cẩn thận trước khi báo lỗi!
MenuTip_8=Chụp ảnh màn hình nhanh trong game bằng cách nhấn phím F12.
MenuTip_9=Hãy theo dõi phần chơi của những người chơi khác bằng chế độ Theo dõi bằng cách nhấn F9, click chuột trái vào người chơi bạn muốn theo dõi và chọn "1. Bắt đầu theo dõi".
MenuTip_10=Khi một beatmap được cập nhật, chừng nào bạn còn nằm trong chế độ xếp hạng trực tuyến, bạn sẽ có một nút bấm để cập nhật phiên bản mới nhất của beatmap.
MenuTip_11=Phần FAQ (Những câu hỏi thường gặp) chứa rất nhiều thông tin. Bạn nên dành ra thời gian đọc nó.
MenuTip_12=Bạn có biết bạn có thể thêm beatmap mới vào osu! rất đơn giản bằng cách nhấp đúp chuột vào tệp .osz hoặc kéo thả nó vào cửa sổ osu!?
MenuTip_13=Bạn có thể lưu replay của mình kể khi online hay offline bằng nút F2 tại màn hình kết quả.
MenuTip_14=Nếu bạn thấy các beatmap đều bị lệch nhịp, hãy thử chỉnh Độ trễ trong Tùy chỉnh.
MenuTip_15=Cách nhanh nhất để tìm 1 beatmap là đánh 1 phần tên beatmap/nhạc sĩ/người làm map vào ô chọn bài hát.
MenuTip_16=Các đoạn chat sẽ tự động đóng khi đang chơi. Bạn sẽ thấy nút bật tắt đoạn chat ở phía dưới bên phải màn hình.
MenuTip_17=Điều chỉnh nhanh âm lượng của trò chơi bằng cách sử dụng con lăn chuột. Bạn có thể tắt chức năng này trong Tùy chỉnh.
MenuTip_18=Ngừng/Tiếp tục chơi bằng cách ấn chuột giữa. Bạn có thể tắt chức năng này trong Tùy chỉnh.
MenuTip_19=Bạn có thể truy cập nhanh vào các liên kết web bằng cách nhấn vào biểu tượng bong bóng chat ở phần chọn bài hát, ngay phía trên danh sách điểm.
MenuTip_20=Tùy biến trải nghiệm chơi game với giao diện mới! Tải chúng ở Skinning Forum.
MenuTip_21=Nhấn F8 bất cứ lúc nào để xem hộp thoại chat trong game. Bạn có thể xem các lệnh trong lúc chat với lệnh !help hoặc /help
MenuTip_22=Hãy nhớ nghỉ ngơi thường xuyên. Tay bạn không chỉ dùng để quay các nốt xoay đâu!
MenuTip_23=Đừng bỏ qua những map chưa được xếp hạng. Nếu bạn thích nó hãy để lại góp ý, sẽ có nhiều khả năng map đó được xếp hạng hơn!
MenuTip_24=Bạn có thể cùng chơi với những người chơi khác trong chế độ Multiplayer!
MenuTip_25=Đã bao giờ bạn thắc mắc một ai đó đến từ đâu? Nhấn F9 và kiểm tra bảng thông tin của họ!
MenuTip_26=Nhấn F5 tại màn hình chọn nhạc để làm refresh và tải lại các beatmap mới từ đĩa.
MenuTip_27=Nhấn Shift+F12 ở bất cứ nơi đâu để chụp lại màn hình và tự động tải lên mạng internet.
MenuTip_28=Bạn có thể tùy biến các phím mà bạn sử dụng để chơi osu! qua Tùy chọn - Thiết bị nhập
MenuTip_29=Bạn có thể tìm những điều kiện cụ thể của một bài nhạc khi chọn bài, như "ar>8 or=9". Hỗ trợ từ khoá: ar, od, hp, cs, bpm, stars, length và drain (thời gian tính bằng giây).
MenuTip_30=Nhanh chóng chơi lại một beatmap bằng cách nhấn giữ Crtl+R trọng một thời gian ngắn.
User_Filter_All=Tất cả
User_Filter_Friends=Bạn bè
User_Filter_Near=Ở gần
User_Filter_Country=Quốc gia
OsuIsAngry=Osu! thực sự cảm thấy rất GIẬNNNNNNNNNNNNNNNNN vì đã bạn xóa hình nền! Hãy sử dụng tính năng "Làm mờ hình nền" thay cho điều đó.
FunSpoiler_PlayFirst=Hãy hoàn thành beatmap này ít nhất một lần để mở khóa toàn bộ các thiết lập.
FunSpoiler_Visual=Hiệu ứng
FunSpoiler_Settings=Thiết lập
FunSpoiler_BackgroundDim=Độ tối hình nền
FunSpoiler_Toggles=Thay đổi
FunSpoiler_Storyboard=Tắt storyboard
FunSpoiler_Video=Tắt video
FunSpoiler_Skin=Không dùng skin của beatmap
FunSpoiler_Skin_Tooltip=Skin của map sẽ không được áp dụng.
FunSpoiler_Hitsounds=Không dùng hitsound của beatmap
FunSpoiler_Hitsounds_Tooltip=Hitsound tự làm của map sẽ không được áp dụng.
FunSpoiler_Restart=Xin hãy khởi động lại để thay đổi có hiệu lực
FunSpoiler_Dim_Tooltip=Đã làm mờ {0}%
Lobby_InProgress=Đang chơi
Options_ResetAllBindings=Đặt lại tất cả
Options_ResetAllBindings_Confirm=Bạn có chắc chắn muốn đặt lại TẤT CẢ về mặc định?
Option_Graphics_ShowUnicode=Dùng thông tin bài hát theo ngôn ngữ ban đầu
Option_Graphics_ShowUnicode_Tooltip=Khi có thể, tên bài hát sẽ được hiển thị dưới dạng nguyên gốc với ngôn ngữ gốc (kèm theo bộ kí tự)
BossKeyActivated=osu! đang nằm ở đây!
BossKeyActivated_Tooltip=Bạn bấm vào "Boss Key", việc này sẽ làm ẩn osu! ra khỏi tầm mắt bạn với một lần nhấn. Điều này sẽ không hiển thị lần sau.
Userlog_RetryCount=Bạn đã thử lại {1} <{2}> lần trong tổng số {0} lần chơi.
Userlog_PlayCount=Bạn đã chơi {0} lần kể từ osu! khởi động.
Userlog_Watch={0} đã bắt đầu theo dõi bạn.
Userlog_TopRank=Bạn đạt được hạng {0} ở {1} <{2}>
Userlog_Multiplayer=Bạn đạt được hạng {0} trong số {1} người chơi ở {2} <{3}> trong multiplayer.
Bancho_TargetIsSilenced={0} đang bị câm lặng và không thể trả lời bạn được.
Options_Language_Confirm=Trong trường hợp có nhiều ngôn ngữ được sử dụng đồng thời (như phần hiển thị người chơi), để tránh bị lỗi osu! cần phải khởi động lại. Khởi động lại ngay?
Update_InProgress=osu! đang cập nhật. Xin bạn đợi một lát!
Update_ClickToUpdate=osu! đã có phiên bản mới! Nhấp ở đây để cập nhật.
Update_RecentChanges=Những thay đồi gần đây (Nhấp để đóng)
Update_Added=Đã thêm
Update_Fixed=Đã sửa
Update_ViewChangelog=Xem những thay đồi đầy đủ
Update_Restart=osu! sẽ bắt đầu restart để hoàn thành cập nhật.
Update_Complete=osu! đang chạy phiên bản mới nhất!\nBạn đang chạy {0}.
Options_TabSkin=Giao diện
Options_TabSkin_Mania=Thiết lập skin osu!mania
Options_TabSkin_Column=Số phím
Options_TabSkin_Special=Kiểu cột
Options_TabSkin_SpecialPos=Để cột ở vị trí bên trái
Options_TabSkin_UpsiedDown=Lộn ngược cột (kiểu DDR)
Options_TabSkin_ShowJudgement=Hiển thị đường phán xét
Options_TabSkin_Key=Điều Chỉnh Phím
Options_TabSkin_Save=Lưu Tùy Chỉnh
Options_TabSkin_CustonKey=Ấn một nút trên bàn phím/phím điều khiển để sử dụng phím đó. Ấn ESC để quay lại.
SongSelection_Rank_Local=Hạng Cá Nhân
SongSelection_Rank_Country=Hạng Quốc Gia
SongSelection_Rank_Top=Hạng Toàn Cầu
SongSelection_Rank_Mod=Hạng Toàn Cầu (Theo Mod)
SongSelection_Rank_Friends=Hạng Bạn Bè
Collection_EnterName=Chọn một bộ sưu tập hoặc tạo mới ở đây....
Collection_Mapset=Áp dụng vào mapset
Collection_Select=Chọn bộ suu tập
SongSelection_Collection=Quản lí Bộ Sưu Tập
Update_ClickToUpdate1=Một phiên bản mới của osu! đã sẵn sàng!
Update_ClickToUpdate2=Kích ở đây để restart bây giờ
General_Loading=Đang chạy...
Options_RunUpdater=Cập nhật osu!
Options_TabSkin_ScoreMeter=Kiểu dáng thanh hiển thị điểm
Options_Graphics_Meter0=Không có
General_Colour=Màu sắc
Options_Graphics_Meter2=Thanh lỗi
AudioEngine_Unknown=chưa xác định
AudioEngine_NoPermissions=osu! không có quyền truy cập bài hát này. Xin đặt lại quyền của thư mục "songs" trong Tùy Chỉnh.
EditorTip_1=Bấm 'H' để mở bảng phím tắt nhanh!
EditorTip_2=Ấn "V" để chuyển tới nốt cuối cùng. Ấn lần nữa để chuyển tới cuối đoạn nhạc.
EditorTip_3=Căn thời gian rất quan trọng; một beatmap bị căn sai sẽ rất khó để đặt nhịp đúng và khó chơi. Nếu bạn cần giúp đỡ trong việc căn thời gian, hãy gửi beatmap của bạn tới diễn đàn Beatmap Help (Giúp đỡ về beatmap) hoặc nhờ những người chơi khác kiểm tra thời gian trong #modreqs.
EditorTip_4=Distance Snapping có thể giúp bạn quyết định khoảng cách giữa các nhịp, vd. như khoảng cách đúng giữa các nhịp phụ thuộc vào độ xa gần của chúng trong dòng thời gian.
EditorTip_5=Hãy dùng các nốt xoay một cách vừa phải! Autoplay phải đạt được ít nhất 1000 trên nốt xoay đó thì mới chấp nhận được.
EditorTip_6=Nếu bạn cần thêm sự trợ giúp, đừng hét CỨUUUUU! hay OUENDAAAAN! Hãy đọc trang wiki, hỏi một câu hỏi trên kênh #modhelp hay đăng trên forum Beatmap Help.
EditorTip_7=Thường thì beatmap càng khó, các combo càng dài, nhưng đừng làm nó dài quá! Chỉ từ 15-18 nhịp là đủ rồi.
EditorTip_8=Các nhịp đặt lên nhau sẽ bị chồng lên nhau khi chơi. Bạn sẽ không thể thấy nó chồng lên trong chế độ chỉnh sửa được, vậy nên hãy nhấn F5 để thử!
EditorTip_9=Nếu bạn để một nhịp sau spinner, hãy cố để nó đủ xa trên dòng thời gian để người chơi có đủ thời gian chỉnh lại tay họ.
EditorTip_10=Sử dụng AiMod (Ctrl+Shift+A) là một cách tuyệt vời để nhận biết những vấn đề tồn đọng trong map trước khi modder đầu tiên chạm tay vào nó.
EditorTip_11=Bạn có thể sử dụng Sao (Ctrl+C) và Lưu (Ctrl+V) để lặp lại các pattern nhịp trong beatmap. Hãy thử đảo ngược chúng bằng cách nhấn (Ctrl+H)(chiều ngang) hay (Ctrl+J)(chiều dọc), hay quay chúng (Ctrl+> và Ctrl+<).
EditorTip_12=Thêm các hiệu ứng Huýt Sáo, Hoàn Thành và Vỗ Tay để thêm nhấn mạnh cho nhạc, nó sẽ giúp beatmap của bạn rộn ràng hơn! Tuy nhiên, việc lạm dụng chúng sẽ gây phản tác dụng.
EditorTip_13=Hãy thêm vào những khoảng thời gian nghỉ trong beatmap để người chơi có được thời gian nghỉ dưỡng! Thời gian nghỉ nên kéo dài 5-15 giây và xảy ra mỗi 40 giây tới 1 phút, nhưng nó cũng có thể tùy thuộc vào bài hát.
EditorTip_14=Nếu bạn muốn tạo một phiên bản khó hơn của một beatmap, hãy thêm vào nhiều nhịp vào những chỗ có thể, sử dụng nốt dài ít hay nhanh hơn, tạo combo dài hơn, và thay đổi độ khó của bài nhạc ở menu Song Setup (Thiết Lập Bài Nhạc)
EditorTip_15=Nếu bạn muốn tạo một phiên bản dễ hơn của một beatmap, hãy sử dụng các nhịp "chính" của bài hát theo đúng nhịp điệu của beatmap ban đầu và thay đổi độ khó ở menu Song Setup (Thiết Lập Bài Nhạc)
EditorTip_16=Hãy thử sắp xếp nhịp và nốt xoay theo đường thẳng, đường cong hay theo các góc khác nhau để làm beatmap của bạn đẹp mắt hơn khi chơi và xem. Công cụ Grid Snapping sẽ giúp bạn thực hiện điều này.
EditorTip_17=Hãy thử beatmap thường xuyên để tìm ra những vấn đề có thể nảy sinh và điều chỉnh.
EditorTip_18=Sử dụng nút bấm tốc độ ở góc phải trình Editor (hoặc bấm (Ctrl+) mũi tên Lên và Xuống) để điều chỉnh tốc độ bài nhạc chậm lại nhằm quyết định độ trễ, thời gian và đặt nhịp dễ dàng hơn.
EditorTip_19=Nếu bạn đã đặt nhịp và điều chỉnh lại thời gian, đừng quên chỉnh lại nhịp và tính lại slider trong Options, sau đó snap các nhịp lại cho đúng.
EditorTip_20=Trong một vài bài nhạc, phách nhạc có thể chuyển ở vài chỗ. Trong trường hợp này, bạn nên sử dụng pa-nen Timing để thêm các phân đoạn thời gian với độ trễ là thời điểm bài nhạc chuyển phách.
EditorTip_21=Đánh dấu sẽ giúp bạn và những người khác di chuyển nhanh giữa các phân đoạn quan trọng trong beatmap. Di chuyển con trỏ tới thanh tua ở dưới đáy Editor để thấy nút Đánh dấu.
EditorTip_22=Khi đặt một nốt dài, thường xuyên nhấn vào xung quanh đường đi của nó để đặt các điểm dừng khiến nốt dài trở nên mượt hơn. Bạn có thể thêm các điểm dừng sau khi đặt nốt dài bằng cách giữ nút Ctrl và nhấn vào đường ở giữa 2 điểm dừng. Chuột phải vào một điểm dừng để xóa điểm dừng đó.
EditorTip_23=Các nốt xoay quá dài khiến người chơi rất mệt mỏi, còn quá ngắn thì lại rất khó chơi. Hãy cho các nốt xoay dài một vài dây, và tránh đặt nhiều nốt xoay liên tiếp.
EditorTip_24=Chuột phải vào vật đặt trên beatmap hoặc trên dòng thời gian sẽ xóa nó đi. Chuột phải vào một chỗ trống sẽ tạo một nhịp mới hoặc chọn bất cứ nhịp nào mà bắt đầu một combo.
EditorTip_25=Đặt các điểm đánh dấu tại những nơi quan trọng trên beatmap, như điểm bắt đầu thay đổi thời gian, sau một khoảng nghỉ, hay bắt đầu câu hát, điệp khúc hay câu nối của bài hát.
EditorTip_26=Sử dụng các phím J/K để thay đổi giữa các nhịp được chọn lùi hay tiến một đơn vị thời gian.
EditorTip_27=Nhấn F5 hoặc nút "test" ở dưới cùng của màn hình để thử một beatmap từ phân đoạn bạn đang xem. Việc này có thể giúp bạn nhận diện các vấn đề về độ mất máu và các vị trí đặt nhịp. Nó cũng giúp bạn luyện tập một phân đoạn nhất định của bài nhạc.
EditorTip_28=Phóng to dòng thời gian bằng cách di chuột xuống dòng thời gian và nhấn Alt khi lăn con lăn chuột. Bạn cũng có thế nhấn các phím +/- ở bên trái dòng thời gian. Việc này giúp bạn làm rõ cách đặt thời gian của các nhịp trên dòng thời gian.
EditorTip_29=Nếu bạn muốn kiểm tra hai/ba lần về thời gian hay nơi đặt nhịp, sử dụng phần điều chỉnh nhịp độ bài nhạc (25%, 50%) trong góc phải của editor. Các phím tắt là mũi tên Lên/Xuống hoặc Ctrl + mũi tên Lên/Xuống.
EditorTip_30=Nếu bạn chọn bỏ một beatmap của mình, hãy yên tâm. Các map bị bỏ sẽ tự động chuyển tới nghĩa địa sau một khoảng thời gian không hoạt động - nếu bạn muốn hồi sinh beatmap của mình, chỉ cần nhấn Resurrect (Hồi sinh) ngay cạnh map trong trang cá nhân của mình.
EditorTip_31=Bất kỳ yếu tố trò chơi nào cũng có thể làm skin được trong beatmap. Hãy sử dụng cấu trúc đặt tên giống cấu trúc của skin.
EditorTip_32=Khi sao chép các nốt (Ctrl+C hay menu editor), clipboard sẽ chứa thời gian hiện tại và số combo tại nhịp được chọn. Việc này rất thuận lợi để viết bài đăng lên diễn đàn (đặc biệt khi bạn mod!)
EditorTip_33=Sử dụng map trực tiếp (Ctrl-Tab) cho phép bạn đặt các hitcircle bằng các phím gán Taiko, sử dụng để map nhịp rất nhanh. Việc này cũng giúp tạo các map osu!mania nhanh hơn.
EditorTip_34=Hãy chắc chắn rằng các slider không bị chồng chéo lên nhau, và cả lên chính nó nữa.
SongSelection_NeedSupporter=Bạn cần trở thành supporter để sử dụng tiện ích này!
SongSelection_NoNetworkConnection=Bạn cần đăng nhập để có xếp hạng trực tuyến!
Options_KeyOverlay=Luôn hiện bảng hiển thị phím bấm
Options_KeyOverlay_Tooltip=Hiện giao diện phím được bấm trong khi chơi.\nTiện lợi khi đang phát sóng trực tiếp hoặc quay video.
Options_OsuManiaLayout=Thay đổi bố trí phím osu!mania
Options_Layout_LeftToRight=Trái sang Phải
Options_Layout_Symmetrical=Đối xứng
Options_ManiaSpecial_Normal=Kiểu thường
Options_ManiaSpecial_Left=Kiểu đặc biệt (trái)
Options_ManiaSpecial_Right=Kiểu đặc biệt (phải)
Options_Skin=Skin
Options_UseSkinSamples=Sử dụng âm thanh của skin
Options_UseSkinSamples_Tooltip=Nếu bỏ chọn, osu! sẽ sử dụng bộ âm thanh mặc định.
Options_UseTaikoSkin=Sử dụng skin Taiko cho chế độ Taiko
Options_UseTaikoSkin_Tooltip=Giao diện Taiko của skin sẽ luôn được sử dụng cho chế độ Taiko khi tùy chọn này được bật và bạn có skin Taiko.
Options_UseSkinCursor=Luôn sử dụng con trỏ của skin
Options_UseSkinCursor_Tooltip=Con trỏ của skin đang sử dụng sẽ thay thế tất cả con trỏ trong các skin riêng của beatmap
Options_ForceSliderRender=Buộc kiểu nốt dài
Options_ForceSliderRender_Tooltip=Luôn sử dụng kiểu nốt dài của skin bạn đã chọn. Hữu dụng khi các kiểu khác không tương thích với máy.
Options_OffsetWizard_NotTimed=Hãy chọn một beatmap với thời gian được chỉnh đúng trước khi sử dụng trình kiểm tra độ trễ!
OptionsBindKey_ChangeBinding=Nhấn phím cần gán lại...\nNhấn ESC để hủy bỏ.
OptionsBindKey_ConflictsWarning=Lưu ý: Hãy cẩn thận để tránh trường hợp gán phím trùng nhau!
OptionsOffsetWizard_Instructions=Sử dụng các phím Lên và Xuống hoặc con lăn chuột để chuyển độ trễ.\nĐộ trễ sẽ được cập nhật khi bạn thoát khỏi trình cài đặt này.
OptionsOffsetWizard_UniversalOffset=Độ trễ:
OptionsOffsetWizard_TickOther=Nháy nhịp bỏ nhịp
OptionsOffsetWizard_HalfTick=2 nhịp/1 nháy
OptionsOffsetWizard_DoubleTick=Nửa nhịp/1 nháy
OptionsSkin_ImportFailed=Thất bại khi mở skin: {0}. Hãy kiểm tra file và thử lại.
OptionsSkin_GetMore=Tìm nhiều skin khác
OptionsSkin_Random=Beatmap Ngẫu Nhiên
OptionsSkin_Available=Skin Có Sẵn:
OptionsSkin_Previous=<< Trang Trước
OptionsSkin_Next=>> Trang Sau
Menu_BAT=Bạn là BAT.                                                                                                                                                                                                                                Bạn chỉnh sửa beatmap và làm người khác hạnh phúc. Tốt lắm.
Menu_Supporter=Bạn đang là supporter.\nCảm ơn vì sự rộng lượng của bạn!
Menu_RunningSeconds={0} giây
Menu_GeneralInformation=Bạn đang có {0} beatmap!\nosu! đã chạy được {1}.\nHiện tại đang là {2}.
Menu_GeneralInformation_Offline=Hiện tại bạn đang có {0} beatmap!\nHãy đăng nhập để sử dụng các chức năng online.
Lobby_Header=Sảnh Multiplayer
Lobby_NewGame=Game Mới
Lobby_QuickJoin=Tham gia nhanh
Lobby_BackToMenu=Trở Về
Lobby_All=Tất cả
Lobby_Search=Tìm:
Lobby_Hide=Ẩn
Lobby_Filters=Lọc phòng chơi
Lobby_NoBeatmapsAvailable=Không có phòng nào có cùng beatmap với bạn!
Lobby_FilteredMatches=Hiển thị {0} trong {1} cuộc chơi
LobbyMatch_InProgress=(Đang Chơi)
LobbyMatch_ChangingBeatmap=Đang đổi beatmap...
MatchSetup_TeamMode=Chế độ Chơi Đội:
MatchSetup_WinCondition=Điều kiện Thắng:
MatchSetup_ComboColour_Tooltip=Đặt màu riêng cho tất cả các phân đoạn của bạn.\nHữu dụng khi màu combo của các beatmap khiến bạn đọc phần của mình khó hơn.
General_Default=Mặc định
MatchSetup_ComboColour=Chọn Màu:
MatchSetup_Header=Thiết Lập Phòng
MatchSetup_YouAreAPlayer=Bạn là người chơi.
MatchSetup_YouAreTheHost=Bạn là chủ phòng!
MatchSetup_Ready=Sẵn sàng!
MatchSetup_LeaveMatch=Rời Phòng
MatchSetup_GameName=Tên Phòng
MatchSetup_ChangePassword=Đổi Mật Khẩu...
MatchSetup_Beatmap=Beatmap
MatchSetup_ChangeBeatmap=Thay đổi...
MatchSetup_Mods=Mod
MatchSetup_FreeMods=Mod tự do
MatchSetup_CurrentPlayers=Người chơi Hiện tại
MatchSetup_ChangeTeam=Thay đổi đội chơi
MatchSetup_MoveToThisSlot=Chuyển đến ô này
MatchSetup_LockThisSlot=Khóa ô này
MatchSetup_Pause=Tạm dừng
MatchSetup_HitEscapeToLeave=Nhấn "Escape" một lần nữa để thoát khỏi phòng
MatchSetup_CantChangeMod=Bạn không thể thay đổi mod của bạn khi bạn đã sẵn sàng.
MatchSetup_NoTaikoCoop=Không thể chơi một map có chế độ riêng trong Tag Coop!
MatchSetup_UserActionsHeader=Bạn muốn làm gì với {0}?
MatchSetup_TransferHostPrivileges=Chuyển Chức Chủ Phòng
MatchSetup_Kick=Đuổi người chơi
MatchSetup_UserOptions=Tùy chọn Người chơi
MatchSetup_NeedsBancho=Sẽ không chơi multiplayer được nếu bạn không kết nối đến Bancho!
MatchSetup_StartGame=Bắt Đầu!
MatchSetup_ForceStartGame=Buộc Bắt Đầu!
MatchSetup_NotReady=Chưa Sẵn Sàng
MatchSetup_KickAndLock=Đuổi người chơi và khóa ô đó.
MatchSetup_Player_Tooltip=Cấp độ: {0:0}\nĐộ chính xác: {1:0.00}%\nNơi ở: {2}
MatchSetup_SlotOpen=Mở
MatchSetup_Locked=Khóa
MatchSetup_UnlockThisSlot=Mở khóa ô này
MatchSetup_NoMap=[thiếu map]
MatchSetup_Playing=[đang chơi]
MatchSetup_HostIsChangingTheMap=Chủ phòng đang chọn map.
MatchSetup_PleaseWait=Hãy chờ!
MatchSetup_UpdateToLatest=Nhấp để cập nhật phiên bản mới nhất của map
MatchSetup_DownloadThisMap=Nhấp để tải map này
MatchSetup_YouDontHaveThisMap=Bạn không có map này
MatchSetup_NeverPlayed=Không bao giờ
MatchSetup_BeatmapInfo=BPM: {0} Độ dài {1:00}:{2:00}\nLần cuối Chơi :{3}
MatchSetup_DownloadingUpdate=Đang tải file cập nhật...
MatchSetup_BecameHost=Bạn đã trở thành chủ phòng!
CollectionSprites_AddSetToCollection=Thêm toàn bộ vào bộ sưu tập
CollectionSprites_AddToCollection=Thêm vào bộ sưu tập
CollectionSprites_RemoveSetFromCollection=Dời toàn bộ khỏi bộ sưu tập
CollectionSprites_RemoveFromCollection=Dời khỏi bộ sưu tập
CollectionSprites_Added=Đã thêm {0} vào '{1}'
CollectionSprites_Removed=Dời {0} khỏi {1}
CollectionDialog_Collection=Bộ sưu tập
CollectionDialog_DeleteCollection=Xóa bộ sưu tập này
CollectionDialog_SelectACollectionFirst=Hãy chọn 1 bộ sưu tập trước đã!
CollectionDialog_ConfirmDeleteCollection=Bạn có chắc chắn muốn xóa {0}?
BanchoClient_FindingClosestServer=Đang tìm máy chủ gần nhất ...
BanchoClient_ConnectionLost=Kết nối bị lỗi. Đang kết nối lại...
BanchoClient_ConnectingToBancho=Đang kết nối với Bancho...
BanchoClient_Connecting=Đang kết nối...
BanchoClient_LoggingIn=Đang đăng nhập...
BanchoClient_ConnectionFailedWillKeepRetrying=Đăng nhập thất bại. Sẽ thử lại...
BanchoClient_ConnectionFailedRetryingIn30s=Đăng nhập thất bại. Thử lại trong 30 giây...
BanchoClient_Disconnected=Mất kết nối.
BanchoClient_AuthenticationFailed=Bancho xác thực thất bại. Hãy kiểm tra lại tên đăng nhập và mặt khẩu bằng cách nhấn vào ô thông tin trên menu chính.
BanchoClient_OldVersion=Không thể đăng nhập vào Bancho: bạn đang sử dụng phiên bản osu! cũ, hãy cập nhật trước khi chơi online.
BanchoClient_NoMoreAccounts=Đừng tạo nhiều tài khoản bởi việc này có thể khiến tài khoản của bạn bị cấm.
BanchoClient_ErrorOccurred=Xuất hiện lỗi từ phía máy chủ
BanchoClient_ReceivingData=Đang cập nhật dữ liệu...
BanchoClient_BanchoRestart=Bancho đang khởi động lại, xin chờ trong giây lát ...
BanchoClient_WelcomeToBancho=Chào mừng bạn tới Bancho!
BanchoClient_CommandHelp=Để xem các lệnh giúp đỡ, gõ !help để xem lệnh từ server, /help để xem lệnh của client game.
BanchoClient_Behaviour=Nếu bạn thấy bất cứ hành vi xấu nào (spam/lăng mạ/lạm dụng), hãy sử dụng lệnh !report <tên người chơi> <lý do> để liên lạc với ban quản trị.
BanchoClient_ConnectionTimedOut=Kết nối lâu quá hạn...
BanchoClient_WelcomeUser=Chào mừng tới osu!Bancho, {0}!
BanchoClient_Reconnecting=Đang kết nối lại...
ScoreDialog_ScoreManagement=Quản lí Điểm số
ScoreDialog_DeleteScore=Xóa điểm
ScoreDialog_ExportReplay=Lưu replay
Score_SubmissionDisabled=Trình gửi điểm đã được vô hiệu hóa cho bản osu! này.
Score_SubmittingScore=Đang gửi điểm...
Score_ErrorNoUser=LỖI: Tên đăng nhập của bạn không còn tồn tại. Nếu bạn đã thay đổi tên đăng nhập của mình, hãy đăng nhập lại tại menu chính!
Score_ErrorPassword=LỖI: Mật khẩu của bạn dường như đã bị thay đổi. Hãy đăng nhập lại.
Score_ErrorBeatmap=LỖI: Beatmap này không được xếp hạng trên máy chủ. Trạng thái xếp hạng của nó có thể đã bị thay đổi.
Score_ErrorDisabled=LỖI: Chế độ/mod bạn đang sử dụng hiện đang bị vô hiệu hóa. Truy cập trang chủ osu! để biết thêm chi tiết.
Score_ErrorVersion=LỖI: Phiên bản osu! của bạn quá cũ để gửi điểm! Hãy cập nhật phiên bản.
Score_SubmissionFailed=Gửi điểm thất bại. Sẽ thử lại trong {0} phút(s).
ScoreManager_DontHaveBeatmap=Bạn không có beatmap để xem đoạn replay này.
ScoreManager_SavedReplayToFile=Lưu replay vào {0}
ScoreManager_ReplayFailed=Replay không thể được dựng cho số điểm này.
Tips_ManiaSpeedChange=Hãy thử sử dụng {0}/{1} để tăng/giảm tốc độ con lăn chuột.
GameBase_Updater_Changelog=Ấn để xem cái gì đã thay đổi!
InputManager_MouseButtonsDisabledWarning=Các phím chuột hiện đã bị vô hiệu hóa. Nhấn {0} để kích hoạt lại.
InputManager_HostFailed=Người chơi đã thất bại!
InputManager_HostIsSelectingASong=Người chơi đang chọn bài.
InputManager_HostPaused=Người chơi đã tạm dừng.
InputManager_Buffering=Đang tải {0:0.0}%...
ChatEngine_SortName=Tên
ChatEngine_SortRank=Xếp hạng
ChatEngine_SortLocation=Quốc gia
ChatEngine_SortTimeZone=Múi giờ
ChatEngine_SortWorldMap=Bản đồ thế giới
ChatEngine_Filter=Lọc:
ChatEngine_LockPanels=Khóa khung người chơi
ChatEngine_LockPanels_Tooltip=Khung người chơi sẽ không dịch chuyển nữa. Những người chơi mới online cũng sẽ không xuật hiện
ChatEngine_ToggleChat_Tooltip=Bật/Tắt bảng chat (F8)
ChatEngine_ToggleOnlineUsers_Tooltip=Bật/Tắt bảng người chơi (F9)
ChatEngine_Ticker_Tooltip=Hiển thị một dòng chat nhỏ ở dưới màn hình khi bạn không mở bảng chat
ChatEngine_AutoHide_Tooltip=Bảng chat sẽ tự ẩn khi đang chơi và sẽ hiện lại vào những khúc nghỉ
ChatEngine_TabComplete=Người có tên giống:
ChatEngine_PrivateMessageReceived=Bạn đã nhận một tin nhắn từ '{0}'. Nhấp để xem !
ChatEngine_Mention=Bạn đã được nhắc đến trong chat bởi '{0}'. Nhấp để tìm hiểu thêm!
ChatEngine_UsersConnected={0} Người Dùng Đã Kết Nối
ChatEngine_SilenceNotification=Bạn không thể nói chuyện trong {0} phút. Kiểm tra thông tin cá nhân của bạn để biết thêm chi tiết.
ChatEngine_FriendsOnline=Online: {0}
ChatEngine_FriendsOffline=Offline: {0}
ChatEngine_MustBeEditMode=Bạn phải ở trong chế độ chỉnh sửa bài hát thì mới có thể sử dụng link chỉnh sửa được !
ChatEngine_AlreadyInMatch=Bạn đang chơi một bài hát! Hãy thoát ra trước đã.
ChatEngine_NotConnected=Bạn chưa kết nối.
ChatEngine_ExitEditorForSpectator=Hãy thoát chế độ chỉnh sửa bài hát trước khi theo dõi người chơi khác.
ChatEngine_UserNotOnline=Người chơi này không online.
ChatEngine_FriendAddSelf=Bạn cô đơn nhỉ :(
ChatEngine_FriendRemoveSelf=Xin lỗi nhé, bạn luôn luôn phải sống một mình.
ChatEngine_Help1=các lệnh chat:
ChatEngine_Help2=Để Bancho giúp bạn, hãy gõ !help
ChatEngine_Help3=Thêm/bỏ <người sử dụng> từ dach sách bạn bè của bạn.
ChatEngine_Help4=Treo tin nhắn khi bạn trong trạng thái vắng (gửi tới những người chơi PM bạn).\nĐể phần tin nhắn trống để hủy bỏ.
ChatEngine_Help5=Gửi một tin nhắn cho Bancho, ví dụ như WHERE <tên người chơi>
ChatEngine_Help6=Mở tab chat với người chơi này.
ChatEngine_Help7=Xóa nội dung chat hiện tại.
ChatEngine_Help8=Bật bảng trợ giúp này.
ChatEngine_Help9=Phớt lờ người chơi này.
ChatEngine_Help10=Hiện chat từ người chơi này.
ChatEngine_Help11=Trợ giúp đầy đủ về các phím tắt.
ChatEngine_Help12=Biểu diễn một hành động.
ChatEngine_HelpNowPlaying=Gửi bài hát bạn đang chơi hay nghe tới kênh chat hiện tại.
ChatEngine_HelpReply=Trả lời tin nhắn riêng gần đây nhất
ChatEngine_HelpSavelog=Lưu kênh chat này dưỡi dạng file text
ChatEngine_HelpSpectate=Bắt đầu theo dõi <user>
ChatEngine_HelpDisablePrivateMessage=Bật/Tắt hiển thị tin nhắng riêng từ bạn bè
ChatEngine_HelpKeys=Trợ giúp về phím bấm chat:
ChatEngine_HelpPageUpDown=Kéo lên xuống khung chat. Bạn cũng có thể dùng Scroll của chuột
ChatEngine_HelpAutocomplete=Tự động điền nốt tên người chơi
ChatEngine_HelpToggleChat=Bật khung chat
ChatEngine_HelpToggleOnlineUsers=Kích hoạt khung chat nâng cao.
ChatEngine_HelpCopyPaste=Sao chép/Dán
ChatEngine_HelpJumpTab=Chuyển sang tab tương ứng
ChatEngine_LastPrivateMessageWentOffline={0} đã đăng xuất.
ChatEngine_LastPrivateMessageNotExist=Bạn chưa bắt đầu cuộc hội thoại!
ChatEngine_Unignore=Giờ bạn có thể đọc chat của {0}.
ChatEngine_UnignoreFailed=Bạn không ẩn chat của {0}
ChatEngine_IgnoreFailed=Ban đã ẩn chat của {0} rồi.
ChatEngine_CloseTab=Đánh /close để đóng thanh chat lại
ChatEngine_ExportChat=Đã xuất file chat log ra {0}
BeatmapImport_CheckingForNewFiles=Đang kiểm tra file mới...
BeatmapImport_TimeToPopulateAnEmptyDatabase=Đến lúc lấp đầy ổ cứng trống rồi !
BeatmapImport_DetectedNewMapsAdded=Đã phát hiện thấy map mới.
BeatmapImport_DetectedMapsRemoved=Đã phát hiện thấy map được rời bỏ.
BeatmapImport_FullProcess=Bạn đã yêu cầu kiểm tra lại tất cả các beatmap.\nViệc này có thể tốn một vài phút.\nBạn có chắc chắn không?
BeatmapImport_Importing=Đang nhập {0}
BeatmapImport_FileInUse=Không thể di chuyển file {0}. Một chương trình khác có thể đang sử dụng file này.
BeatmapImport_FileCorrupt=Bài hát này đã bị lỗi. Đã chuyển đến thư mục Failed (Thất bại).
Options_Graphics_Storyboards=Storyboard
Options_Graphics_Storyboards_Tooltip=Hiển thị các storyboard trong nền của beatmap. \nChúng thường chứa những yếu tố liên quan đến cốt truyện, lời bài hát hay các hiệu ứng đặc biệt khác.
Options_Audio_IgnoreBeatmapSamples=Không dùng hitsound của tất cả các map.
Options_Audio_IgnoreBeatmapSamples_Tooltip=Không bao giờ sử dụng tiếng đánh nhịp đi kèm trong bài hát. Điều này có thể làm nhịp bài hát nghe hơi lạ tai bạn.
Options_TabSkin_IgnoreBeatmapSkins=Không dùng skin của tất cả các map.
Options_TabSkin_IgnoreBeatmapSkins_Tooltip=Không bao giờ sử dụng skin đi kèm với bài hát
Options_Online_AutomaticDownload=Tự động tải từ osu!direct
Options_Online_AutomaticDownload_Tooltip=Khi đang theo dõi người chơi khác hoặc đang chơi multiplayer, bài hát sẽ được tự đọng download.
Options_Online_AutomaticDownloadNoVideo=Không download video
Options_Online_AutomaticDownloadNoVideo_Tooltip=Lựa chọn nếu các download của osu!direct có thêm video hay không
CollectionDialog_Import=Nhập
CollectionDialog_Export=Xuất
CollectionDialog_NoSongsInCollection=Không có bài hát nào để xuất!
CollectionDialog_ExportSuccess=Xuất dánh sách này ra {0}.
CollectionDialog_ImportSuccess=Đã xuất {0} bài hát thành công vào danh sách với {1} bài hát thất bại.
CollectionDialog_ImportMissing=Bạn thiếu những bài hát này:
Options_Input_Mouse=Chuột
Options_Input_Keyboard=Bàn phím
Options_Input_Other=Thiết lập thêm
Collection_CancelRename=Hủy bỏ đổi tên
Collection_Rename=Đổi tên
Options_Input_CursorRipples=Hiệu ứng giọt nước khi bấm chuột
Options_Input_CursorRipples_Tooltip=Hiển thị hiệu ứng một giọt nước khi bạn ấn chuột
Options_Input_ConfineMouseToFullscreen=-
Options_Input_ConfineMouseToFullscreen_Tooltip=-
Options_Input_ConfineMouse=Hạn chế khu điều khiển chuột
Options_Input_ConfineMouse_Fullscreen=Chỉ khi toàn màn hình
Options_Input_RawInput=Raw Input
Options_Input_RawInput_Tooltip=Raw Input loại bỏ tất cả nhưng hiểu ứng gia tốc chuột của Windows, từ đó giúp chuột di chuyển một cách chính xác nhất
Options_Input_RawInputPoll=Raw Input (Polling Rate: {0} Latency: {1})
Options_Input_RawInputFailed=Bật Raw Input đã thất bại.
Options_Input_RawInputRequired=Bạn đang sử dụng Windows 8.1 trở lên và đang chỉnh tốc độ chuột. Do có một vài thay đổi về hệ điều hành Windows mới, Raw Input cần phải bật lên (đã được bật sẵn cho bạn).
Options_Input_RawInputSuggested=osu! đã phát hiện một thiết bị mới đã được kết nối tới máy tính. Thiết bị này có thể sử dụng Raw Input tuyệt đối. Raw Input đã được kích hoạt.
SkinManager_ErrorLoadingConfig=Đã xảy ra lỗi khi osu! đọc file tinh chỉnh skin (skin.ini). Hãy kiểm tra lại và sửa các lỗi đó!
Options_ScoreMeterScale=Kích thước của thanh điểm:
Options_ScoreMeterScale_Tooltip=Điều chỉnh độ lớn của thanh điểm khi hiển thị trên màn hình.
Options_Menu_Snow=Tuyết rơi
Options_Menu_Snow_Tooltip=Các biểu tượng của chế độ bạn đang chơi sẽ rơi từ trên trời xuống.
Options_Graphics_Menu=Menu Chính
Options_Menu_ShowTips=Hiển thị các trợ giúp về menu
Options_Menu_ShowTips_Tooltip=Menu chính sẽ xuất hiện các câu trợ giúp về các chức năng cơ bản về osu!.
Options_Language_Font_Override=Sử dụng font thay thế trong khung chat.
Options_Language_Font_Override_Tooltip=Với những người muốn sử dụng một font ít cách điệu hơn, lựa chọn này sẽ thay font của khung chat thành Tahoma.
ChatEngine_UserInvited={0} đã được mời vào phòng của bạn.
OptionsManiaBindingWizard_KeyConfig=Gán phím
Options_Updates=Cập nhật
Options_ReleaseStream=Phiên bản:
Options_ReleaseStrategy_Stable=Ổn định
Options_ReleaseStrategy_Beta=Beta
Options_ReleaseStrategy_CuttingEdge=Thử nghiệm
AIComposeMania_TooManyNotes=Không được phép đặt 6 nốt đồng thời!
AIComposeMania_StackedObjects=Vật này đang nằm trên một vật khác.
AIComposeMania_OverlappingObject=Vật này đang chồng lên vật khác.
AIMetaMania_EasyHpBelow4=Độ mất máu cho độ khó Easy/Normal ít nhất nên là 4.
AIMetaMania_HardHpBelow7=Độ mất máu cho độ khó Hard trở lên ít nhất nên là 7.
AIMetaMania_VeryLowSliderOdBelow8=OD rate cho các map với rất ít slider ít nhất nên là 8.
AIMetaMania_LowSliderOdBelow7=OD rate cho các map với ít slider ít nhất nên là 7.
AIMetaMania_OdBelow5=OD rate thường được để là 5.
AIMetaMania_NoManiaLetterbox=Không được sử dụng Letterbox trong chế độ Mania.
AIMetaMania_NoManiaCountdown=Không được sử dụng Countdown trong chế độ Mania.
AITimingMania_NoManiaBreaktime=Không nên sử dụng Breaktime trong chế độ Mania.
AITimingMania_TooManySpeedChanges=Độ khó Easy/Normal chứa quá nhiều lần thay đổi tốc độ.
AICompose_ObjectsTooClose=Cả hai vật này đều cách nhau một khoảng thời gian thấp hơn 10ms!
AICompose_UnsnappedObject=Vật chưa được snap!
AICompose_UnsnappedObjectEnd=Điểm cuối của vật chưa được snap!
AICompose_ObjectOffscreen=Vật vượt ra ngoài màn hình!
AICompose_ObjectEndOffscreen=Điểm cuối của vật vượt ra ngoài màn hình!
AICompose_LongCombo=Combo này hơi quá dài. Ban nên xem xét việc tách nó ra.
AICompose_SimultaneousObjects=Hai vật này tồn tại cùng một thời gian!
AICompose_NinjaSpinner=Nốt xoay này xuất hiện trên màn hình muộn hơn vật đi theo nó.
AICompose_AbnormalSlider=Nốt dài này di chuyển rất kỳ lạ.
AICompose_SpinnerNoNewCombo=Phải đặt combo mới cho các nốt xoay.
AICompose_ShortSpinner=Nốt xoay này quá ngắn. Autoplay phải đạt được ít nhất 1000 điểm Bonus trên các nốt xoay.
AICompose_ObjectTooFar=Vật này được đặt quá xa so với vật trước.
AICompose_ObjectTooClose=Vật này được đặt quá gần so với vật trước.
AIDesign_NoBackgroundImage=Beatmap của bạn không có phông nền.
AIDesign_BackgroundTooLarge=Phông nền có độ phân giải lớn hơn 1366x768.
AIDesign_VideoDimensionsTooLarge=Độ phân giải của video của bạn không được vượt quá 1024x768 đối với khung hình 4:3.
AIDesign_VideoDimensionsTooLargeWidescreen=Độ phân giải của video của bạn không được vượt quá 1280x720 đối với khung hình 16:9.
AIDesign_EpilepsyWarning=Map này có thể cần một cảnh báo về nguy cơ gây động kinh, bởi nó chứa nhiều các hiệu ứng có trong storyboard.
AIDesign_FileMissing=Thiếu file:
AIDesign_IncorrectDimensions=Kích thước của {0} phải là {1}x{1}
AIMapset_ConflictingArtist=Tên nghệ sĩ sai so với độ khó {0}.
AIMapset_ConflictingTitle=Tên bài sai so với độ khó {0}.
AIMapset_ConflictingUnicodeArtist=Tên nghệ sĩ (Unicode) sai so với độ khó {0}.
AIMapset_ConflictingUnicodeTitle=Tên bài (Unicode) sai so với độ khó {0}.
AIMapset_ConflictingSource=Nguồn sai so với độ khó {0}.
AIMapset_ConflictingTags=Tag sai so với độ khó {0}.
AIMapset_ConflictingAudioFile=File nhạc sai so với độ khó {0}.
AIMapset_ConflictingLeadin=Dẫn nhạc sai so với độ khó {0}.
AIMapset_ConflictingPreviewTime=Thời lượng nghe trước nhạc sai so với độ khó {0}.
AIMapset_ConflictingCountdown=Countdown sai so với độ khó {0}.
AIMapset_ConflictingLetterbox=Letterbox trong các khoảng nghỉ sai so với độ khó {0}.
AIMapset_MissingStandardDiff=Bộ map này cần ít nhất 2 độ khó Standard.
AIMapset_MissingEasierDiff=Bộ map này cần ít nhất 1 độ khó Easy/Normal.
AIMapset_MissingTaikoDiff=Bộ map này cần ít nhất 2 độ khó Taiko.
AIMapset_MissingManiaDiff=Bộ này cần ít nhất 2 độ khó Mania.
AIMapset_LargeFilesize=Dung lượng của bộ map vượt quá 10MB chưa có video.
AIMapset_LargeFilesizeVideo=Dung lượng của bộ map vượt quá 24MB tính cả video.
AIMeta_RomanizedArtistUnicode=Tên nghệ sĩ theo chữ cái La Tinh chứa ký tự Unicode.
AIMeta_RomanizedTitleUnicode=Tên bài theo chữ cái La Tinh chứa ký tự Unicode.
AIMeta_IncorrectStackLeniency=Stack Leniency lớn hơn 0.9 hoặc nhỏ hơn 0.3.
AITiming_BeatmapTooLong=Beatmap này dài hơn 6 phút. Hãy cân nhắc rút ngắn lại nếu đây không phải là một beatmap marathon.
AITiming_BeatmapTooShort=Beatmap của bạn ngắn hơn 45 giây. Hãy cân nhắc kéo dài nó ra.
AITiming_Mp3LongerThanMap=File mp3 hiện bạn đang sử dụng dài hơn rất nhiều so với phần được map. Hãy cân nhắc cắt bớt thời lượng để giảm dung lượng file.
AITiming_OverlappingTimingPoints=Hai điểm thời gian tồn tại cùng một lúc!
AITiming_UnsnappedKiai=Kiai chưa được snap!
AITiming_KiaiTooShort=Thời gian Kiai được kích hoạt dưới 15 giây.
AITiming_UnsnappedKiaiEnd=Điểm dừng của Kiai chưa được snap!
AITiming_AllTimingSectionsQuiet=Tất cả những phân đoạn thời gian đều có âm lượng dưới 5%.
AITiming_SomeTimingSectionsQuiet={0}/{1} phân đoạn thời gian có âm lượng nhỏ hơn 5%.
AITiming_TooMuchKiai=Hơn 1/3 thời lượng map có kiai. Hãy cân nhắc rút ngắn thời gian này lại.
AITiming_TooMuchKiaiTvSize=Hơn 1/2 map TV Size này có Kiai. Hãy cân nhắc rút ngắn thời gian này lại.
AITiming_NoPreviewPoint=Điểm nghe trước của map này chưa được đặt. Hãy đặt một điểm trong menu Timing.
AITiming_NoKiaiEnd=Kiai cần có điểm kết thúc.
AITiming_LowAudioBitrate=Bitrate của bài nhạc dưới 128kbps. Hãy cân nhắc tìm bản có chất lượng âm thanh tốt hơn.
AITiming_HighAudioBitrate=Bitrate của bài nhạc cao hơn 192kbps. Hãy cân nhắc nén nó xuống CBR 192kbps hoặc VBR ~1.0.
AIMetaTaiko_NoLetterboxTaiko=Letterbox không được cho phép sử dụng ở chế độ Taiko.
AIMetaTaiko_NoEpilepsyTaiko=Cảnh báo về việc động kinh không được sử dụng trong chế độ Taiko.
AIMetaTaiko_NoCountdownTaiko=Countdown không được sử dụng trong chế độ Taiko.
AIMetaTaiko_BadSvTaiko=Slider Velocity (Tốc độ của slider) nên ở mức 1.40 hoặc 1.60.
AITimingTaiko_KiaiToggledTooOften=Kiai được kích hoạt rất thường xuyên!
AIModWindow_NoProblemsFound=Không có vấn đề nào được phát hiện trong map này!
Options_Editor=Editor
Options_Editor_Video=Video nền
Options_Editor_Video_Tooltip=Phát video nền trong editor.
Options_Editor_DefaultSkin=Sử dụng skin mặc định
Options_Editor_DefaultSkin_Tooltip=Đè bất cứ skin tùy chỉnh nào khi edit. Skin mặc định nên được sử dụng khi edit để kiểm tra sự chồng chéo, vv...
Options_Editor_NoUndo=Vô hiệu hóa trạng thái hủy bỏ
Options_Editor_NoUndo_Tooltip=Khi tạo các map marathon cực kì dài, sự trợ giúp của hủy/quay lại có thể làm giảm hiệu suất. Hạn chế sử dụng chức năng này.
Options_Editor_Snaking_Sliders=Nốt dài trượt
Options_Editor_Snaking_Sliders_Tooltip=Nốt dài từ từ "trườn" ra ngoài từ vị trí xuất phát trong Editor
Options_Editor_Hit_Animations=Hiệu ứng động khi nhấn trúng
Options_Editor_Hit_Animations_Tooltip=Vật thể sẽ tạo hiệu ứng động thay vì từ từ mờ đi
Options_Editor_Follow_Points=Các đường dẫn
Options_Editor_Follow_Points_Tooltip=Đường dẫn sẽ xuất hiện trong trình chỉnh sửa
ChannelListDialog_SelectAnyChannelYouWishToJoin=Hãy chọn bất kì kênh nào mà bạn muốn tham gia!
ChannelListDialog_NoDescriptionAvailable=Không có miêu tả nào
ChannelListDialog_TopicAndUserCount={0} ({1} người chơi)
ChannelListDialog_CantRejoinThisChannel=Không thể tham gia lại vào kênh này.
ChannelListDialog_Joined=Đã tham gia {0}!
ChannelListDialog_JoiningTooFast=Không thể tham gia {0}! Hãy thử lại trong giây lát.
ChannelListDialog_AlreadyJoined=Bạn đã tham gia vào kênh này rồi!
ChannelListDialog_Left=Rời khỏi {0}!
BeatmapManager_LoadingNewFilesOnly=Đang tải các file mới...
BeatmapManager_ReloadingDatabase=Tải lại cơ sở dữ liệu...
BeatmapManager_RemoveMissingMaps=Đã xóa {0} beatmap mà không còn được tìm thấy.
BeatmapManager_LoadedMaps=Đã tải {0} map.
BeatmapManager_NewBeatmapDetected=Đã tìm thấy beatmap mới. Nhấn F5 để làm mới.
BeatmapManager_SongsFolderChanged=Đã tìm thấy những thay đổi ở thư mục Songs. Nhấn F5 để làm mới.
Options_ComboColourSliderBall=Sử dụng màu của combo làm màu cho bóng slider.
Options_ComboColourSliderBall_Tooltip=Hiệu ứng này chỉ có tác dụng khi bạn sử dụng skin hỗ trợ nó.
ChatEngine_CouldntFindThisBeatmap=Không thể tìm thấy beatmap này!
ChatEngine_HelpInvite=Gửi lời mời multiplayer tới một người chơi khác bằng đường dẫn tới phòng.
AudioEngine_NoCompatibleAudioDevice=Không tìm thấy bất kì thiết bị phát âm nào. Bạn cần kết nối một thiết bị phát âm để có thể chơi được osu!
SongSelection_NoGrouping=Không Sắp Xếp
SongSelection_ByArtist=Nghệ Sĩ
SongSelection_ByBPM=BPM
SongSelection_ByCreator=Người Tạo Map
SongSelection_ByDateAdded=Ngày Cài
SongSelection_ByDifficulty=Độ Khó
SongSelection_ByKeyCount=Số Phím
SongSelection_ByLength=Độ Dài
SongSelection_ByMode=Chế Độ
SongSelection_ByRankAchieved=Thứ Hạng
SongSelection_ByTitle=Tên Bài
SongSelection_Collections=Bộ Sưu Tập
SongSelection_Favourites=Yêu Thích
SongSelection_Folders=Thư Mục
SongSelection_MyMaps=Map Của Tôi
SongSelection_RankedStatus=Xếp Hạng
SongSelection_RecentlyPlayed=Chơi Gần Đây
SongSelection_Group=Nhóm
SongSelection_Sort=Sắp xếp
Options_SongSelect=Lựa chọn bài nhạc
Options_SongSelect_Thumbnails=Xem các hình thu nhỏ
Options_SongSelect_Thumbnails_Tooltip=Xem trước các phông nền của beatmap. Yêu cầu hỗ trợ skin (phiên bản 2.2+).
AIComposeMania_HoldNoteTooShort=Nốt giữ ngắn hơn 10ms!
OptionsSkin_ExportAsOsk=Xuất ra với định dạng .osk
OptionsSkin_CannotExportDefault=Bạn không thể xuất file skin mặc định!
ConfigManager_OsuConfigurationFor0=osu! được tinh chỉnh cho {0}
ConfigManager_LastUpdatedOn0=lần cập nhật cuối là vào {0}
ConfigManager_DoNotShare=LƯU Ý: KHÔNG ĐƯỢC CÔNG KHAI CHIA SẺ FILE NÀY.
ConfigManager_DoNotShare2=NÓ CHỨA CÁC DỮ LIỆU VỀ TÀI KHOẢN CỦA BẠN NẾU BẠN ĐÃ LƯU CHÚNG VÀO.
Options_CursorSize=Độ lớn con trỏ:
Options_CursorSize_Tooltip=Chỉnh sửa độ lớn con trỏ trong trò chơi
Options_OpenSkinFolder=Mở thư mục skin
Options_OpenSkinFolder_Tooltip=Truy cập nhanh vào skin hiện tại.
JumpToDialog_Title=Chuyển tới...
Options_Menu_Voice=Phát giọng nói giao diện
Options_Menu_Voice_Tooltip=osu! sẽ chào bạn khi bạn khởi động và thoát ra khỏi trò chơi
Options_Menu_Music=Sử dụng nhạc nền của osu!
Options_Menu_Music_Tooltip=osu! sẽ phát nhạc nền của game khi bắt đầu trò chơi thay vì nhạc ngẫu nhiên.
General_Rename=Đổi tên
BeatmapSubmissionSystem_OwnershipError=Beatmap bạn đang cố gửi không thuộc quyền sở hữu của bạn!
BeatmapSubmissionSystem_NoLongerAvailable=Beatmap bạn đang cố gửi không có sẵn!
BeatmapSubmissionSystem_AlreadyRanked=Beatmap này đã được rank. Bạn không thể cập nhật một beatmap đã rank.
BeatmapSubmissionSystem_InGraveyard=Beatmap này hiện tại đang ở graveyard (nghĩa địa).
BeatmapSubmissionSystem_UngraveyardMap=Bạn có thể đưa beatmap thoát khỏi graveyard bằng cách truy cập mục beatmap trên trang người chơi của bạn tại trang chủ osu!.
BeatmapSubmissionSystem_BSSConnectFailed=Không thể kết nối tới server gửi beatmap.
BeatmapSubmissionSystem_CheckConnection=Hãy kiểm tra lại kết nối mạng và thử lại.
BeatmapSubmissionSystem_ResetBubbleStatus=Lưu ý: Điều này sẽ reset trạng thái "Bubbled" của beatmap của bạn.
BeatmapSubmissionSystem_UploadNewBeatmap=Tải lên beatmap MỚI!
BeatmapSubmissionSystem_UpdateBeatmap=Cập nhật Beatmap!
BeatmapSubmissionSystem_AvailableUploadCount=File tải lên này mới. Bạn có thể tải lên thêm {0} beatmap{1}.
BeatmapSubmissionSystem_SynchronisingMaps=Đồng bộ hóa tất cả beatmap trong set này...
BeatmapSubmissionSystem_CreatingPackage=Tạo lập gói...
BeatmapSubmissionSystem_CouldntCreatePackage=Không thể tạo gói để tải lên.
BeatmapSubmissionSystem_ExtraDiskSpace=Hãy chắc chắn rằng ổ cứng bạn còn đủ chỗ!
BeatmapSubmissionSystem_ReadyToUpload=Sẵn sàng để tải lên!
BeatmapSubmissionSystem_ReadyToUpdate=Sẵn sàng để cập nhật!
BeatmapSubmissionSystem_CreatorsWords=Hãy sử dụng chỗ chống này để giới thiệu cho thế giới về beatmap của bạn. Nó cũng giúp bạn xem những thay đổi của beatmap khi nó được mod!
BeatmapSubmissionSystem_UploadFailed=Không thể tải lên beatmap!
BeatmapSubmissionSystem_BeatmapTooLarge=Beatmap quá lớn. Nếu bạn thêm video vào beatmap, hãy mã hóa nó xuống dung lượng nhỏ hơn.
BeatmapSubmissionSystem_PendingBeatmaps=Beatmap Chưa Hoàn Thiện\n(Cần ít nhất hai độ khó)
BeatmapSubmissionSystem_PreparingChanges=Chuẩn bị cho các thay đổi...
BeatmapSubmissionSystem_Uploading=Đang tải lên...
BeatmapSubmissionSystem_SendingChanges=Đang gửi những thay đổi...
BeatmapSubmissionSystem_Distributing=Phân phối tới mạng toàn cầu...
BeatmapSubmissionSystem_ErrorDuringUpload=Lỗi trong quá trình tải lên:\n{0}
BeatmapSubmissionSystem_Uploaded=Beatmap của bạn đã được tải lên!
BeatmapSubmissionSystem_Updated=Beatmap của bạn đã được cập nhật!
BeatmapSubmissionSystem_PostingToForums=Đăng lên diễn đàn...
BeatmapSubmissionSystem_PostedToForums=Đã đăng lên diễn đàn!
BeatmapSubmissionSystem_SubmittingRequiresTwoDiffs=Bạn phải map ít nhất HAI độ khó trước khi gửi để được tính là một beatmap hoàn chỉnh!
General_Submit=Đăng
BeatmapSubmissionSystem_Designer_CheckingBeatmapStatus=Kiểm tra tình trạng của beatmap...
BeatmapSubmissionSystem_Designer_AskModQueue=Gặp rắc rối khi không nhận được phản hồi?\nHãy hỏi trong hàng đợi mod!
BeatmapSubmissionSystem_Designer_ModQueueForum=Diễn đàn Modding Queues (Hàng đợi mod)
BeatmapSubmissionSystem_Designer_SubmissionWiki=Không chắc chắn về quá trình gửi?\nHãy truy cập Wiki để biết thêm chi tiết!
BeatmapSubmissionSystem_Designer_SubmissionProcess=Quá trình gửi
BeatmapSubmissionSystem_Designer_GotQuestions=Bạn có thắc mắc về cách map và cách gửi?\nHãy hỏi trên diễn đàn!
BeatmapSubmissionSystem_Designer_MappingHelpForum=Diễn đàn giúp đỡ map
BeatmapSubmissionSystem_Designer_CheckGuidelines=Không chắc chắn rằng map đã đạt quy chuẩn chưa?\nHãy kiểm tra danh sách và đẩy nhanh tiến trình rank!
BeatmapSubmissionSystem_Designer_BeatmapRankingCriteria=Các tiêu chuẩn để beatmap được rank
BeatmapSubmissionSystem_Designer_OneStepFromSharing=Chỉ còn một bước nữa thôi là beatmap của bạn sẽ được chia sẻ toàn cầu!
BeatmapSubmissionSystem_Designer_PleaseWait=Hãy đợi trong giây lát...
BeatmapSubmissionSystem_Designer_EmailNotificationOnReply=Nhận thông báo email hoặc trả lời
BeatmapSubmissionSystem_Designer_LoadInBrowserAfterSubmission=Load trên trình duyệt sau khi gửi map
BeatmapSubmissionSystem_Designer_CreatorsWords=Bình luận của tác giả:
BeatmapSubmissionSystem_Designer_WhereToPostBeatmap=Bạn muốn đăng map của bạn lên đâu?
BeatmapSubmissionSystem_Designer_PendingBeatmaps=Map ở Chế Độ Chờ\n(Hoàn thiện, sẵn sàng được xếp hạng)
BeatmapSubmissionSystem_Designer_WorkInProgress=Đang trong quá trình thực hiện/cần giúp đỡ\n(Chưa hoàn thiện, chưa sẵn sàng để được rank)
Options_AutomaticCursorSizing=Tự động điều chỉnh kích cỡ con trỏ
Options_AutomaticCursorSizing_Tooltip=Kích cỡ con trỏ sẽ được điều chỉnh dựa vào CS của map hiện tại.
General_Logout=Đăng xuất
General_Login=Đăng nhập
Options_Username=Tên đăng nhập
Options_Password=Mật khẩu
Options_RememberUsername=Nhớ tên đăng nhập
Options_RememberPassword=Nhớ mật khẩu
Options_CreateAnAccount=Tạo tài khoản
Options_Online_AutoNP=Tự động gửi link beatmap cho những người quan sát
Options_Online_AutoNP_Tooltip=Gửi beatmap đang chơi vào kênh #spectator khi bạn có người quan sát.
Player_InterfaceDisabledWarning=Giao diện trong game hiện đã được vô hiệu hóa.\nBạn có thể kích hoạt lại bằng cách nhấn {0}.
Player_InterfaceDisabled=Giao diện trong game đã bị vô hiệu hóa.
Player_InterfaceEnabled=Giao diện trong game được kích hoạt
EditorModeCompose_InsertBreakTime=Thêm Thời Gian Nghỉ
EditorModeCompose_BeatSnapDivisor=Phân Cách Nhịp
EditorModeCompose_DistanceSpacing=Distance Spacing
EditorModeCompose_InsertBreakTooltip=Nhấn vào nút này để thêm các khoảng thời gian nghỉ tại vị trí con trỏ hiện tại. Con trỏ phải đang ở vị trí giữa hai note, thời gian nghỉ sẽ được tính một cách tự động.
EditorModeCompose_ComposeToolSelectTooltip=Chọn và điều chỉnh các note có sẵn.\nCtrl+Click: Chọn nhiều mục, Thêm điểm vào slider\nChuột phải: Xóa note/điểm
EditorModeCompose_ComposeToolCircleTooltip=Chuột trái: Đặt note\nChuột phải: Thêm combo/Xóa note (bị dừng).
EditorModeCompose_ComposeToolSliderTooltip=Chuột trái: Bắt đầu slider, Thêm điểm vào slider hiện tại\nChuột phải: Xóa điểm, Kết thúc slider hiện tại\nChuột trái hai lần vào cùng một chỗ để thêm các đường cong cho slider.
EditorModeCompose_ComposeToolSpinnerTooltip=Chuột trái: Bắt đầu spinner tại vị trí hiện tại\nChuột phải: Kết thúc spinner tại vị trí hiện tại
EditorModeCompose_ComposeToolHoldTooltip=Chuột trái: Đặt note\nNhấn vào cuối: Kích hoạt
EditorModeCompose_NewComboTooltip=Force điểm bắt đầu của một combo mới.\nPhím tắt: 'Q', chuột phải trong chế độ soạn
EditorModeCompose_WhistleTooltip=Thêm tiếng huýt sáo vào vị trí được chọn.\nPhím tắt: 'W'
EditorModeCompose_FinishTooltip=Thêm tiếng kết thúc vào vị trí được chọn.\nPhím tắt: 'E'
EditorModeCompose_ClapTooltip=Thêm tiếng vỗ tay vào vị trí được chọn.\nPhím tắt: 'R'
EditorModeCompose_GridSnapTooltip=Các ô tròn sẽ được sắp xếp mặc định vào bảng.\nPhím tắt: Giữ 'Shift' trong một khoảng thời gian ngắn để kích hoạt, hoặc nhấn 'T'\nGiữ 'Ctrl' trong một khoảng thời gian ngắn để tạm thời vô hiệu hóa.
EditorModeCompose_DistanceSnapTooltip=Khoảng cách giữa các ô trò liên tiếp sẽ được snap tùy thuộc vào sự khác nhau giữa các nhịp.\nPhím tắt: Giữ 'Alt" để tạm thời kích hoạt, hoặc nhấn 'Y'\n'Alt' + Con lăn chuột điều chỉnh số lần snap.\nSnap liên tiếp có thể được điều chỉnh bằng cách giữ 'Alt' và kéo thanh kéo ở góc trên bên phải.
EditorModeCompose_NoteLockTooltip=Bạn vẫn có thể chọn các hit object và thêm âm thanh vào, nhưng không thay đổi được thời gian hay vị trí của chúng.\nKích hoạt bằng phím 'L'.
EditorModeCompose_SelectNotesMessage=Hãy chọn một vài note trước đã!
EditorModeCompose_NotEnoughRoomMessage=Không đủ chỗ để đặt một khoảng nghỉ ở đây! Hãy chắc chắn rằng bạn đang ở giữa một khoảng trống dài giữa các nhịp.
EditorModeCompose_8WarningMessage=KHÔNG NÊN sử dụng khoảng thời gian snap 1/8 trừ khi bạn là một mapper có nhiều kinh nghiệm. Nếu bạn đang sử dụng điều chỉnh này, hãy tham khảo ý kiến của ai đó về sắp đặt thời gian trên map trên diễn đàn Beatmap Help hoặc trên kênh chat!
EditorModeCompose_3WarningMessage=Sử dụng điều chỉnh 1/3 có nghĩa là BPM của bạn bị chia làm 3 và vẫn đúng nhịp. Nói theo chuyên môn âm nhạc, đây là khoảng thời gian hòa lẫn. Nếu bạn không chắc chắn, hãy hỏi trước khi sử dụng chế độ này.
EditorModeCompose_6WarningMessage=Sử dụng điều chỉnh 1/6 có nghĩa là BPM của bạn có thể được chia làm 3 phần và vẫn đúng nhịp. Nói theo chuyên môn âm nhạc, đây là khoảng thời gian hòa lẫn. Nếu bạn không chắc chắn, hãy hỏi trước khi sử dụng chế độ này.
EditorModeCompose_16WarningMessage=KHÔNG NÊN SỬ DỤNG CHẾ ĐỘ 1/{0}.
EditorModeCompose_LiveMappingDisabled=Map trực tiếp bị vô hiệu hóa.
EditorModeCompose_LiveMappingEnabled=Map trực tiếp được kích hoạt! Sử dụng các phím gán của taiko/mania để map khi nhạcphát!
EditorModeCompose_DistanceSnapTooLarge=Snap khoảng cách quá lớn để sắp xếp các note này. Hãy thử sử dụng các snap khoảng cách nhỏ hơn.
EditorModeCompose_SelectedSampleReset=Hit samples của vật được chọn đã được khôi phục về khởi điểm.
EditorModeCompose_SampleApplied=Đã áp dụng mẫu
EditorModeCompose_SelectNoteBeforeSampleCopy=Bạn nên chọn một note và nhấn Ctrl+C để copy mẫu của nó trước.
General_Editor_ClipboardNotAvailable=Không thể truy cập vào clipboard - vị trí chữ không có sẵn.
EditorModeDesign_ErrorCopyingBackgroundFile=Có lỗi xảy ra khi sao chép file nền:
EditorModeDesign_ErrorDuringImportProcess=Có lỗi xảy ra trong quá trình nhập beatmap. Điều này có thể là do osu không đọc được file ảnh/video!
Editor_Design_BackgroundImageVideo=Ảnh/Video nền
EditorModeDesign_VideoOffsetTooltip=Điều chỉnh độ trễ của video ({0}ms)
EditorModeDesign_LayerToggles=Kích hoạt Layer
General_Background=Phông nền
Editor_Design_Failing=Khi fail
Editor_Design_Passing=Khi pass
General_Foreground=Đề xuất
Editor_Design_HitObjects=HitObjects
Editor_Design_Transformation=Biến đổi
General_Move=Di chuyển
General_Scale=Căn
General_Fade=Làm mờ đi
EditorModeDesign_KeyframeControl=Điều chỉnh Keyframe
General_Rotate=Xoay
Editor_Design_Tweening=Tweening
General_Enabled=Đã kích hoạt
Editor_Design_Easing=Giảm bớt
General_In=Trong
General_Out=Ngoài
General_Origin=Gốc
General_TopLeft=Ngoài cùng bên trái
General_Centre=Chính giữa
General_Advanced=Nâng cao
Editor_Design_DiffSpecific=Độ khó cụ thể
Editor_Design_VectorScale=Chia tỷ lệ Vector
Editor_Design_HorizontalFlip=Lật ngang
Editor_Design_VerticalFlip=Lật dọc
Editor_Timing_DecreaseBPM=Giảm BPM
Editor_Timing_IncreaseBPM=Tăng BPM
EditorModeTiming_ClickToFineTuneTooltip=Nhấn để tinh chỉnh sử dụng pa-nen Cấu hình thời gian.
EditorModeTiming_TimingMenuNote=Chú thích: Bạn có thể snap lại toàn bộ note trong menu thời gian sau khi chuyển BPM
EditorModeTiming_HoldShiftForLargerChanges=Giữ 'Shift' khi click chuột để chỉnh lớn hơn
EditorModeTiming_HoldCtrlForSmallerChanges=Giữ 'Ctrl' khi click chuột để chỉnh nhỏ hơn
General_DecreaseOffset=Giảm độ trễ
General_IncreaseOffset=Tăng độ trễ
General_Offset=Độ trễ
EditorModeTiming_TimingSetupTooltip=Tình chỉnh nhiều khoảng thời gian nhất định (F6)
EditorModeTiming_MoveAlreadyPlacedNotes=Chuyển các note đã được đặt khi chỉnh độ trễ/BPM
EditorModeTiming_MoveAlreadyPlacedTooltip=Chỉ sử dụng cái này khi có những thay đổi nhỏ với những beatmap ĐÃ ĐƯỢC SNAP.\nNếu beatmap của bạn chưa được snap, bạn cần bỏ lựa chọn này trước khi điều chỉnh những thứ bên trên.
Editor_Timing_SliderVelocity=Tốc độ nốt dài
Editor_Timing_SliderTickRate=Nhịp của nốt dài
EditorModeTiming_TapHere=Gõ vào đây!
EditorModeTiming_TapHereTooltip=Bạn càng gõ thì độ "chính xác" của thuật toán tính thời gian càng cao.\nBạn có thể click vào nút này hoặc sử dụng phím 'T'.
General_Reset=Thiết lập lại
EditorModeTiming_TimingSectionNotTimed=Phân đoạn thời gian này chưa được điều chỉnh.\nĐể bắt đầu, gõ từ nhịp đầu tiên.
EditorModeTiming_Tap_TapInTimeToTheBeat=Gõ đúng nhịp!
EditorModeTiming_Tap_KeepGoing=Tiếp tục nào...
EditorModeTiming_Tap_TapMoreTimes=Gõ thêm {0} lần nữa...
EditorModeTiming_Tap_TapToIncreaseAccuracy=Tiếp tục gõ để tăng độ chính xác.\nNhấn nút reset để bắt đầu lại từ đầu nếu nhịp nghe sai.
EditorModeTiming_Tap_BPMSensitivity=Độ nhạy của BPM {0}
EditorControl_BeatmapAlreadyExtracted=Beatmap của bạn đã được giải nén rồi!
EditorControl_BeatmapProtectedFromExtraction=Beatmap này được bảo vệ khỏi việc giải nén.
EditorControl_ExtractionFailed=Giải nén thất bại, hãy chắc chắn rằng bạn có đủ chỗ trống trong ổ cứng.
EditorControl_OnlyAvailableForMania=Chức năng này chỉ có ở các beatmap mania.
EditorControl_ResetSamplesWarning=Lựa chọn này sẽ xóa TẤT CẢ các hitsounds của mọi vật. Bạn chắc chắn chứ?
EditorControl_ResetTimingsWarning=Bạn có chắc chắn rằng bạn muốn xóa TẤT CẢ các điểm thời gian không?
EditorControl_ResetCurrentTimingWarning=Bạn có chắc chắn rằng bạn muốn reset thời gian của phân đoạn hiện tại?
EditorControl_SnapNotesCurrentTimingWarning=Bạn có chắc chắn rằng bạn muốn snap lại TẤT CẢ các nhịp ở phân đoạn thời gian hiện tại?
EditorControl_OneSectionRequiredWarning=Hãy chọn ít nhất một phân đoạn trước!
EditorControl_SnapAllNotesWarning=Bạn có chắc chắn rằng bạn muốn snap lại TẤT CẢ các nhịp ở MỌI phân đoạn thời gian?
EditorControl_RecalculateSlidersMessage=Tính lại các slider sau khi thay đổi BPM là cần thiết, nhưng sẽ rút ngắn một số slider tới một độ dài ngắn hơn bạn cần. Hãy kiểm cha lại tất cả slider sau khi chạy lựa chọn này!
General_File=File
General_View=View
Editor_Compose=Soạn
Editor_Design=Thiết kế
Editor_Timing=Thời gian
General_Web=Web
General_Help=Giúp đỡ
EditorMenuItem_File_ClearAllNotes=Xóa tất cả note
EditorMenuItem_File_OpenDifficulty=Mở độ khó...
EditorMenuItem_File_ForEditing=Dùng để edit
EditorMenuItem_File_ForReference=Dùng để tham khảo
General_Save=Lưu lại
EditorMenuItem_File_SaveAsNewDifficulty=Lưu như một độ khó mới
EditorMenuItem_File_RevertToSaved=Quay ngược về vị trí save
EditorMenuItem_File_RevertToSavedFull=Quay ngược về vị trí save (Đầy đủ)
EditorMenuItem_File_TestBeatmap=Thử Beatmap
EditorMenuItem_File_OpenAiMod=Mở AiMod
EditorMenuItem_File_UploadBeatmap=Tải lên beatmap
EditorMenuItem_File_ExportPackage=Xuất beatmap
EditorMenuItem_File_ExtractMapPackage=Xuất gói map
EditorMenuItem_File_ImportFrom=Nhập từ
EditorMenuItem_File_OpenSongFolder=Mở thư mục Song
EditorMenuItem_File_OpenOsuInNotepad=Mở file .osu bằng Notepad
EditorMenuItem_File_OpenOsbInNotepad=Mở file .osb bằng Notepad
EditorMenuItem_File_Exit=Thoát...
EditorMenuItem_Edit_Undo=Hủy bỏ hành động trước
EditorMenuItem_Edit_Redo=Khôi phục hành động
EditorMenuItem_Edit_Cut=Cắt
EditorMenuItem_Edit_Copy=Sao chép
EditorMenuItem_Edit_Paste=Dán
General_Delete=Xóa
EditorMenuItem_Edit_SelectAll=Chọn tất cả
EditorMenuItem_Edit_Clone=Thêm 1 bản sao
EditorMenuItem_Edit_ReverseSelection=Đảo ngược lựa chọn
EditorMenuItem_Edit_FlipHorizontally=Lật ngang
EditorMenuItem_Edit_FlipVertically=Lật dọc
EditorMenuItem_Edit_Rotate90Clockwise=Xoay 90° chiều kim đồng hồ
EditorMenuItem_Edit_Rotate90Anticlockwise=Xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ
EditorMenuItem_Edit_RotateBy=Xoay theo...
EditorMenuItem_Edit_ScaleBy=Căn theo...
EditorMenuItem_Edit_ResetSelectedObjectsSamples=Reset âm thanh của vật được chọn
EditorMenuItem_Edit_ResetAllSamples=Reset toàn bộ âm thanh
EditorMenuItem_Edit_ResetComboColours=Reset màu combo
EditorMenuItem_Edit_ResetBreaks=Reset các khoảng nghỉ
EditorMenuItem_Edit_NudgeBackward=Nhích lùi
EditorMenuItem_Edit_NudgeForward=Nhích tiến
EditorMenuItem_View_SongSetup=Cài đặt bài nhạc...
EditorMenuItem_View_TimingSetup=Cài đặt thời gian...
EditorMenuItem_View_GridLevel=Cấp độ Grid
EditorMenuItem_View_MostSparse=1 (Thưa nhất)
EditorMenuItem_View_MostPrecise=4 (Chính xác nhất)
EditorMenuItem_View_ShowVideo=Phát video
EditorMenuItem_View_ShowSampleName=Hiện Tên Mẫu
EditorMenuItem_View_DisableUndoStates=Vô hiệu hóa trạng thái hủy bỏ
EditorMenuItem_Compose_SnapDivisor=Chia Snap
EditorMenuItem_Compose_FullBeats=1/1 Đủ Nhịp
EditorMenuItem_Compose_HalfBeats=1/2 Nửa Nhịp
EditorMenuItem_Compose_QuarterBeats=1/4 Một Phần Tư Nhịp
EditorMenuItem_Compose_EighthBeats=1/8 Một Phần Tám Nhịp
EditorMenuItem_Compose_Triplets=1/3 Bộ Ba
EditorMenuItem_Compose_DoubleTriplets=1/6 Bộ Ba Kép
EditorMenuItem_Compose_AudioRate=Tần suất âm thanh
EditorMenuItem_Compose_GridSnapping=Grid Snap
EditorMenuItem_Compose_CreatePolygonCircles=Tạo các đa giác tròn
EditorMenuItem_Compose_ConvertSliderToStream=Chuyển slider thành stream...
EditorMenuItem_Compose_EnableLiveMappingMode=Kích hoạt chế độ map trực tiếp
EditorMenuItem_Compose_SampleImport=Nhập âm thanh mẫu
EditorMenuItem_Compose_AutoVolumeBalance=Tự động cân bằng âm lượng
EditorMenuItem_Design_MoveAllElementsInTime=Dịch chuyển tất cả phần tử trong thời gian...
EditorMenuItem_Timing_TimeSignature=Phân số chỉ nhịp
EditorMenuItem_Timing_44Time=4/4 (Thời gian thường)
EditorMenuItem_Timing_34Time=3/4 (Waltz/Gấp 3)
EditorMenuItem_Timing_MetronomeClicks=Click nhịp
EditorMenuItem_Timing_AddTimingSection=Thêm phân đoạn thời gian
EditorMenuItem_Timing_AddInheritingSection=Thêm phân đoạn kế thừa
EditorMenuItem_Timing_ResetCurrentSection=Reset lựa chọn hiện tại
EditorMenuItem_Timing_DeleteTimingSection=Xóa phân đoạn thời gian
EditorMenuItem_Timing_ResnapCurrentSection=Snap lại phần lựa chọn
EditorMenuItem_Timing_ResnapAllNotes=Snap lại tất cả note
EditorMenuItem_Timing_MoveAllNotesInTime=Dich chuyển tất cả note trong thời gian...
EditorMenuItem_Timing_RecalculateSliderLengths=Tính lại độ dài slider
EditorMenuItem_Timing_DeleteAllTimingSections=Xóa tất cả phân đoạn thời gian
EditorMenuItem_Timing_SetCurrentPositionAsPreviewPoint=Đặt vị trí hiện tại là vị trí xem trước
EditorMenuItem_Web_ThisBeatmapsInformationPage=Trang thông tin của beatmap này
EditorMenuItem_Web_ThisBeatmapsThread=Trang của beatmap này
EditorMenuItem_Help_ShowInGameHelp=Hiện các chỉ dẫn trong game
EditorMenuItem_Help_ViewFAQ=Xem mục Hỏi và Đáp
EditorModeDesign_VideoOffset=Độ trễ của Video
Editor_FileOperations_SavedBeatmap=Beatmap đã được lưu
Editor_FileOperations_RevertFileToLastSavedState=Đảo ngược file về lần lưu trước?
Editor_FileOperations_SaveAsDialog=Bạn có muốn xóa tất cả vật thể và bắt đầu lại?
Editor_FileOperations_SubmitDialog_1=Bạn phải đăng nhập để có thể gửi beatmap...
Editor_FileOperations_SubmitDialog_2=Bạn phải đặt nhịp trước khi gửi beatmap
Editor_FileOperations_UnusedFilesInDirectoryDialog=Có các file trong thư mục beatmap này không được sử dụng! Bạn có muốn xóa chúng đi không?
Editor_FileOperations_LoadSelectionRequirement=Bạn phải ở chế độ chỉnh sửa để có thể load một phần được chọn!
Editor_FileOperations_InvalidFormat=Sai loại tệp!
EditorControl_BeatmapMustBeSavedDialog=Beatmap phải được lưu để thực hiện hành động này. Bạn có muốn lưu không?
HitObjectManager_LoadSave_BeatmapFailLoad=Load beatmap thất bại
HitObjectManager_LoadSave_StoryboardErrorOnLine=Lỗi storyboard tại dòng {0}
HitObjectManager_LoadSave_EditAsNewMap=Bạn có muốn chỉnh sửa như một map mới?
HitObjectManager_LoadSave_StoryboardErrorOnLine_2=Lỗi tại script storyboard {0} ở dòng {1}: {2}
HitObjectManager_LoadSave_StoryboardErrorContent_1=Hiệu ứng biến đổi xảy ra thay cho sự kiện mới (bạn có quên khoảng cách/điểm nhấn mạnh nào không?)
HitObjectManager_LoadSave_ErrorTooManyRepeats=Slider lặp lại quá nhiều lần. (Hơn 9000 lần!)
HitObjectManager_LoadSave_TestModeDirtyDialog=Để thử beatmap, beatmap của bạn sẽ được lưu lại.
HitObjectManager_LoadSave_SaveChangesDialog=Bạn muốn lưu lại những thay đổi của beatmap này không?
HitObjectManager_LoadSave_FileAlreadyExistsDialog=File đã tồn tại với cùng metadata! Bạn có muốn chép đè lên không?
Options_UsePerBeatmapManiaSpeed=Nhớ tốc độ cuộn của mỗi beatmap osu!mania
Options_UsePerBeatmapManiaSpeed_Tooltip=Tốc độ cuộn của mỗi beatmap sẽ được lưu trữ và sử dụng.
Options_ScaleManiaSpeedWithBPM=Căn chỉnh tốc độ scroll của osu!mania phù hợp với BPM
Options_ScaleManiaSpeedWithBPM_Tooltip=Tốc độ scroll sẽ tùy thuộc vào BPM của beatmap này.\nKhi kích hoạt chế độ này, beatmap nhanh hơn sẽ có tốc độ scroll cao hơn
CommonUpdater_CheckingForUpdates=Đang kiểm tra các cập nhật mới nhất...
CommonUpdater_ErrorOccurred=Đã có lỗi xảy ra trong lần cập nhật trước.
CommonUpdater_RestartRequired=Bạn cần khởi động lại osu! để hoàn thành cập nhật.
CommonUpdater_PerformingUpdates=Đang cài đặt các cập nhật...
CommonUpdater_PatchingFilePercentage=Patching {0}
CommonUpdater_DownloadingFile=Đang tải {0}
CommonUpdater_DownloadingRequiredFiles=Đã tải {0} file cập nhật cần thiết
CommonUpdater_DownloadingRequiredFiles2=Đã tải {0}/{1} file cập nhật cần thiết
CommonUpdater_Updated=osu! đang chạy phiên bản mới nhất!
CommonUpdater_UpdatingGeneral=Trình game đang được cập nhật
Maintenance_OsuIsAlreadyUpdating=osu! đang trong quá trình cập nhật.
Maintenance_OsuIsAlreadyRunning=Hãy thoát osu! để tiếp tục
Maintenance_Hi=Xin chào!
Maintenance_Bye=Tạm biệt!
Maintenance_ErrorOccurred=Có lỗi xảy ra! Hãy kiểm tra đường truyền internet của bạn!
Maintenance_ChooseInstallFolder=Hãy chọn vị trí cài đặt osu!
Maintenance_InstallationPath=osu! sẽ được cài đặt vào {0} trong {1}...
Maintenance_InstallationPath2=Nhấn vào đây để thay đổi vị trí.
Maintenance_Uninstall=osu! sẽ tiến hành gỡ bỏ trong {0}...
Maintenance_Uninstall2=Tất cả beatmap / điểm / replay / dữ liệu sẽ được xóa sạch.
Maintenance_Uninstalling=osu! đang được gỡ bỏ...
Maintenance_Farewell=Chúng tôi rất buồn khi thấy bạn phải đi :(
BanchoClient_NeedSupporter=Bạn cần là một osu!supporter để sử dụng chức năng multiplayer trong bản "Thử nghiệm".\nHãy thay đổi phiên bản osu! sang bản "Ổn định" trong mục Options.
BanchoClient_TournamentMatchReady=Phòng đấu tournament của bạn đã sẵn sàng. Bạn sẽ tự động được chuyển sang máy chủ tournament trong {0} giây.
Options_OpenOsuFolder=Mở thư mục chứa osu!
Options_ClientLocked=Phiên bản osu! của bạn đã bị khóa do các hành vi vi phạm của bạn. Hãy đợi cho đến khi hình phạt chấm dứt.
User_Neverplayed=Chưa chơi
UserProfile_StopSpectating=Dừng theo dõi
UserProfile_StartSpectating=Bắt đầu theo dõi
UserProfile_CantSpectate=Hãy quay trở về menu chính để bắt đầu theo dõi.
UserProfile_ViewProfile=Xem trang thông tin người chơi
UserProfile_SignOut=Đăng xuất
UserProfile_ChangeAvatar=Thay hình đại diện
UserProfile_StartChat=Bắt đầu Chat
UserProfile_Invitetogame=Mời vào phòng
UserProfile_CancelFriendship=Bỏ kết bạn
UserProfile_AddFriend=Kết bạn
UserProfile_ReportUser=Tố cáo người chơi...
UserProfile_UnignoreUser=Dừng phớt lờ người chơi
UserProfile_IgnoreUser=Phớt lờ người chơi
OsuDirect_DownloadNotAvailable=Mục này không còn khả dụng.\nNhấn vào đây để biết thêm chi tiết.
Player_CantLoadBeatmap=Cài đặt beatmap thất bại.
Player_CantLoadAudio=Load âm thanh của beatmap không thành công.
Player_CantLoadReplay=Load dữ liệu replay không thành công.
Player_RetriesCounting={0} lần thử lại và còn tiếp...
Player_LocalBeatmapOffset=Sử dụng offset của beatmap là ({0}ms)
Player_ToggleScoreboard=Nhấn <{0}> để bật bảng điểm!
Player_ScoreBoardShowStatus=Bảng điểm sẽ được ẩn ngay sao khi phần nghỉ kết thúc!
Player_ScoreBoardShowStatus2=Bảng điểm sẽ xuất hiện mọi thời điểm!
Player_OffsetChangeUnpause=Offset chỉ có thể được thay đổi khi trò chơi không bị tạm dừng.
Player_LocalBeatmapOffsetSet=Offset của beatmap được đặt về {0}ms
Player_WaitBeforePausing=Hãy chờ ít nhất 1 giây trước khi tạm dừng lần tiếp theo.
Player_PressToViewReplay=Nhấn F1 để xem replay.
Player_ClickToResume=Click để tiếp tục chơi.
Player_OtherSpectators=Những người theo dõi khác ({0})
Player_Spectators=Người theo dõi ({0})
Player_SpectatorsMissingBeatmap=Thiếu beatmap
Player_ErrorDuringScoreCalculation=Đã có lỗi xảy ra trong quá trình tính điểm.
PlayerTest_Early=sớm
PlayerTest_Late=muộn
PlayerVs_SkipRequest=Đã gửi yêu cầu Skip!
PlayerVs_WaitingForPlayers=Đợi những người chơi còn lại...
PlayerVs_FailedButKeepGoing=Bạn đã thất bại, nhưng bạn vẫn có thể tiếp tục chơi!
PlayerVs_MultiplayerExit=Nhấn 'Escape' lần nữa để thoát phòng này.
PlayerVs_WaitingForFinish=Đợi những người chơi còn lại hoàn thành...
ConfigMania_OsuManiaSpeedSet=Tốc độ của osu!mania được chỉnh về {0}
ConfigMania_BPMscale=Đo theo BPM
ConfigMania_Fixed=cố định
BanchoClient_TournamentMatchFinished=Cám ơn vì đã tham gia giải đấu này. Bạn sẽ được chuyển về máy chủ Bancho trong chốc lát.
Options_Menu_Triangles=Hình tam giác
Options_Menu_Triangles_Tooltip=Bạn biết là bạn muốn nó mà.
ScoreManager_ReplayCorrupt=Không đọc được tệp tin replay.
Options_Menu_Parallax=Hiệu ứng Parallax
Options_Menu_Parallax_Tooltip=Tạo hiệu ứng parallax dựa vào vị trí của con trỏ.
Options_Gameplay_Hidden_Approach=Hiện Approach Circle trên nốt đầu tiên của chế độ Hidden
Options_Gameplay_Hidden_Approach_Tooltip=Việc nhấp vào nốt đầu tiên trong chế độ Hidden thi thoảng rất khó.\nLựa chọn này giúp bạn có thể nhìn thấy Approach Circle của nốt đầu tiên.
Options_Input_AbsoluteToOsuWindow=Chỉnh Raw Input chính xác vào cửa sổ của osu!
Options_Input_AbsoluteToOsuWindow_Tooltip=Những thiết bị định vị con trỏ phụ thuộc vào tọa độ chính xác như tablet thường được áp dụng trên khoảng toàn bộ màn hình. Lựa chọn này cho phép khu vực điều khiển của tablet sẽ hoàn toàn chỉ dành cho cửa sổ osu!.
Options_Audio_Device=Các thiết bị
Options_Audio_AudioDevice=Thiết bị đầu ra:
AudioEngine_NewDeviceDetected=Một thiết bị âm thanh mới được phát hiện. Bạn có thể chuyển qua thiết bị âm thanh này trong mục Options.
Options_TabSkin_SplitLayout=Cách bố trí chế độ Co-op
Options_TabSkin_BindAlternateSpecialKeys=Gán các phím thay thế đặc biệt
ConfigManager_SongFolderNotFound=Thư mục của bài hát này không được tìm thấy. Tiến hành quay về mặc định.
Update_Misc=Phụ thêm
Options_Editor_Stacking=Chồng nhau
Options_Editor_Stacking_Tooltip=Hiển thị vật thể chồng nhau trong Editor
Skin_ErrorEncountered=Đã có lỗi xảy ra khi khởi động skin.\nNhấn để biết thêm thông tin.
AIMapset_MissingCTBDiff=Bộ beatmap này cần tối thiểu 2 độ khó thuộc chế độ Catch the Beat.
AIMapset_HardDiffRequired=Bộ beatmap này không thể có độ khó Insane nếu không có độ khó Hard.
AIMapset_MapsetMissingDiff=Bộ beatmap này đang thiếu mất độ khó: {0}
AIMapset_UninheritedTimingPointsConflictWithDiff=Điểm hẹn giờ không trùng khớp với độ khó {0}
BloomRenderer_InitializationFailed=Khởi động hiệu ứng Bloom thất bại - đang tắt hiệu ứng.
BlurRenderer_InitializationFailed=Khởi động hiệu ứng mờ thất bại - đang tắt hiệu ứng.
Options_Gameplay_MinimumStars=Hiển thị beatmap từ
Options_Gameplay_MaximumStars=lên đến
Options_Gameplay_Stars=sao
Screenshot_LoginRequired=Bạn phải đăng nhập mới upload hình được.
GameBase_ResolutionChangeFailed=Đã không thể thay đổi độ phân giải. Nó có thể không được hỗ trợ bởi màn hình hoặc card đồ họa của bạn.
Menu_NewFrameworkVersion=osu! đang chuyển ngôn ngữ lập trình sang .NET Framework 4. Máy tính của bạn cần cập nhật để osu! có thể tiếp tục hoạt động. Nhấn vào đây để biết thêm chi tiết!
GameBase_UpdateFailedFrameworkVersion=osu! hiện không được cập nhật mới nhất vì phần mềm .NET Framework đã lỗi thời. Nhấn vào đây để giải quyết vấn đề!
Maintenance_DotNetInstall=Microsoft .NET Framework 4 đang cài đặt...
Maintenance_WaitingForDotNetComplete=Đang đợi .NET 4 cài đặt xong...
Maintenance_DotNetFailed=Đã không thể cài .NET Framework 4. Nhấn vào đây để tự download và cài đặt.
Options_Graphics_Letterboxing=Khung hình thu hẹp
Options_Graphics_Letterboxing_Tooltip=Luôn dùng độ phân giải có sẵn nhưng chỉ hiển thị osu! trong một phần nhỏ ở trung tâm màn hình.\nNên dùng khi cần độ trễ thấp của chế độ toàn màn hình với độ phân giải nhỏ hơn.
Options_Graphics_LetterboxPositionX=Vị trí ngang
Options_Graphics_LetterboxPositionY=Vị trí dọc
Tournament_MessageRememberCredentials=Hãy đảm bảo ô \"Nhớ tên người chơi\" và \"Nhớ mật khẩu\" được đánh dấu trong mục điều chỉnh.
Tournament_ClientCouldNotConnect=Trình đấu giải đã không thể kết nối.\nXin hãy kiểm tra kết nối mạng.
Tournament_MessageNoAccess=Bạn không được sử dụng trình đấu giải. Xin liên hệ tournaments@ppy.sh.
Tournament_AnnotationText=Chữ hiển thị:
Tournament_BestOf=Số vòng:
Tournament_MakeAMultiplayerRoomWithFormat=Tạo phòng multiplayer với định dạng:
GameBase_UpdateFailedGlContext=Chúng tôi đã không thể tìm được một trình render GL được hỗ trợ. Xin vui lòng cập nhật driver của card màn hình của bạn.\n\nNhấn để biết thêm thông tin.
ModSelection_Mod_Easy_OsuMania=Giảm độ khó toàn thể - độ giảm HP nhẹ hơn, cần ít độ chính xác hơn.
ModSelection_Mod_Hidden_OsuMania=Các nốt biến mất trước khi bạn nhấn chúng!
ModSelection_Mod_Fade_OsuMania=Các nốt xuất hiện từ dưới thấp hơn!
ModSelection_Mod_Random_OsuMania=Làm xáo trộn các nốt!
ModSelection_Mod_KeyCoop_OsuMania=Nhân đôi số nút, nhân đôi niềm vui!
ModSelection_Mod_Hidden_Taiko=Các nốt biến mất trước khi bạn nhấn chúng!
ModSelection_Mod_Easy_Taiko=Giảm độ khó toàn thể - các nốt di chuyển chậm hơn, cần ít độ chính xác hơn.
GameBase_FileMoveError=Gặp lỗi khi di chuyển {0}.
GameBase_SkinImportError=Đã không thể cài skin {0}.
GameBase_ConfirmExit=Bạn có chắc rằng muốn thoát osu! không?
GameBase_ExitDownloadCancel=Nếu thoát các download trong tiến trình sẽ bị hủy bỏ!
GameBase_NewBeatmapAvailable=Đã có beatmap mới - vào màn hình chọn bài để hoàn thành cài bài!
GameBase_SetMapBackground=Bạn có muốn sử dụng {0} làm nền của map?
SongSetup_MetadataCannotBeSaved=Beatmap không thể lưu với metadata hiện tại. Chuyển về metadata có trước.
GameBase_FileImportError=Đã có lỗi xảy ra khi nhập file.
Files_PathTooLong=Đường dẫn quá dài.
Player_QualifiedWarning=Map này đang ở giai đoạn đánh giá.\nSẽ không được thưởng pp khi hoàn thành bài.\nKhi map được rank tất cả điểm số sẽ bị xóa.
UserReportDialog_Title=Tố cáo người chơi này
UserReportDialog_ReportedUser=người chơi bị tố cáo
UserReportDialog_SelectReason=Nếu Lý Do:
UserReportDialog_ReasonInsults=Xúc phạm tôi/người khác
UserReportDialog_ReasonSpamming=Spam
UserReportDialog_ReasonFoulPlay=Chơi xấu
UserReportDialog_ReasonUnwantedContent=Dẫn link nội dung không phù hợp (nội dung đồi trụy, screamer, reflink, vi-rút)
UserReportDialog_ReasonNonsense=Nhảm nhí
UserReportDialog_ReasonOther=Khác (điền ở dưới)
UserReportDialog_AdditionalInfo=Thông tin thêm:
UserReportDialog_SendReport=Gửi bản tố cáo
Options_CompatibilityMode=Chế độ tương thích
Options_CompatibilityMode_Tooltip=Dùng nếu bạn có vấn đề khi chạy osu!
Options_FullscreenLatencyWarning=Không dùng chế độ toàn màn hình sẽ làm tăng độ trễ của bạn!
Options_FullscreenCompatibilityWarning=Không thể dùng chế độ toàn màn hình khi đang chạy chế độ tương thích.
BeatmapImport_OldPackFormat=Định dạng gói beatmap cũ đã được nhận dạng. File cần phải được giải nén bằng tay.
GameBase_ErrorWhileProcessingFiles=Đã gặp lỗi khi xử lý các file. Xem IO.log để biết thêm thông tin.
Options_CompatibilityModeWarning=Chế độ tương thích sẽ làm tăng độ trễ và giảm hiệu suất hoạt động của game.
Options_CompatibilityModeForcedWarning=osu! đang bị buộc chạy chế độ tương thích.\nXin vui lòng nâng cấp driver card đồ họa của bạn để giải quyết vấn đề này!
GameBase_DetectedBackgroundApp=Phát hiện {0} đang chạy. Nó có thể làm giảm hiệu suất hoạt động của osu!.\nXin vui lòng tắt nó!
Options_DetectPerformanceIssues=Phát hiện vấn đề về hiệu suất hoạt động
Options_DetectPerformanceIssues_Tooltip=osu! sẽ chủ động tìm kiếm và thông báo cho bạn những vấn đề về máy của bạn có khả năng làm giảm hiệu suất hoạt động của game.
Player_MusicVolumeWarning=Âm lượng của bạn đang ở mức 0%! Nhấn vào đây để hồi phục.
Options_ReduceDroppedFrames=Giảm giật khung hình
Options_ReduceDroppedFramesTooltip=Dành cho những người thường gặp trường hợp giật khung hình. Có thể làm giảm số đo khung hình một chút.
BanchoClient_PasswordReset=Mật khẩu của bạn đã bị reset.\nXin nhấn vào đây để tạo mật khẩu mới.
BanchoClient_Verification=Bạn cần phải xác thực tài khoản trước khi chơi online! Nhấp vào đây để tiếp tục.
BanchoClient_PendingVerification=Đang xác thực...
SongSelection_DifficultyFilteredWarning=Beatmap hiện tại đang lọc theo độ khó. Nhấp vào đây để thay đổi độ khó.
DatabaseHelper_SaveFailed=Lưu vào cơ sở dữ liệu không thành công. Xem runtime.log để biết thêm thông tin.
Options_SkinPreview=Xem trước skin
BeatmapManager_ErrorWhileProcessing=Đã gặp lỗi khi xử lý {0}
Options_CompatibilityModeForcedOptimusWarning=Chế độ tương thích đã tự động được bật để tăng độ tương thích cho hệ thống NVIDIA Optimus.
Options_ShowChatMessageNotifications=Hiển thị thông báo tin nhắn
Options_ShowChatMessageNotificationsTooltip=Thông báo sẽ hiển thị khi có tin nhắn mới.
SongSelection_NoMapsVisible=Không có map nào hết cả!
SongSelection_CantDeleteAllMaps=Bạn không được xóa tất cả các map cùng một lúc!
SongSelection_ConfirmDeleteManyBeatmaps=Bạn có chắc muốn xoá {0} beatmap?
RankingDialog_LocalRanking=Bạn đạt hạng #{0} trên bảng điểm cá nhân!
RankingDialog_GuestPlayerName=Tên người chơi khách
RankingDialog_SaveReplay=Lưu replay vào máy
RankingDialog_AddOnlineFavourite=Đánh dấu yêu thích
RankingDialog_LoadingResults=Đang tải kết quả...
RankingDialog_CheckingMapRating=Kiểm tra đánh giá của map...
RankingDialog_MapRank=Hạng Map
RankingDialog_Overall=Tổng thể
RankingDialog_Accuracy=Độ chính xác
RankingDialog_RankedScore=Điểm xếp hạng
RankingDialog_TotalScore=Tổng điểm
RankingDialog_ToNextRank=Hạng kế tiếp
RankingDialog_PlaysSince={0:#,0} lần chơi kể từ{1}
RankingDialog_PassRate={0}% người chơi hoàn thành
RankingDialog_OnlineFavouriteAdded=Đã đánh dấu yêu thích!
RankingDialog_SendingRating=Đang gửi đánh giá...
RankingDialog_RatingResult=Cảm ơn! Beatmap này hiện có đánh giá trung bình là {0}.
RankingDialog_OnlineRanking=Chúc mừng bạn đã đạt hạng toàn cầu #{0}!
RankingDialog_OnlineRankingHigherPrevious=Bạn chưa vượt qua kỷ lục trước đây.
RankingDialog_RatingSuggestion=Hãy dành thời gian đánh giá beatmap này bằng cách chọn số sao theo mong muốn của bạn!
AchievementDialog_Loading=Đang tải huy chương...
AchievementDialog_Unlocked=MỞ KHÓA HUY CHƯƠNG
BeatmapImport_ChangeDetected=Phát hiện thay đổi trong thư mục bài hát khi osu! đang đóng. Xin đừng tự thay đổi thư mục này!\n\nNếu có beatmap chưa hiện ra, hãy bấm F5 ở danh sách bài hát để xử lí chúng.
BeatmapTreeManager_SilverSS=SS Bạc
BeatmapTreeManager_SilverS=S Bạc
BeatmapTreeManager_NoRankAchieved=Chưa có hạng
BeatmapTreeManager_NotYetCalculated=Chưa được tính
BeatmapTreeManager_MinutesOrLess={0} phút hoặc ít hơn
BeatmapTreeManager_OverMinutes=Hơn {0} phút
BeatmapTreeManager_UnderBPM=Dưới {0} BPM
BeatmapTreeManager_OverBPM=Trên {0} BPM
MapStatus_All=Tất cả
MapStatus_Ranked=Xếp hạng
MapStatus_RankedPlayed=Xếp hạng (Đã chơi)
MapStatus_Qualified=Chấp thuận
MapStatus_Pending=Đang chỉnh sửa
MapStatus_Graveyard=Nghĩa trang
MapStatus_NotSubmitted=Chưa được đăng
MapStatus_Unknown=Không biết
BeatmapTreeManager_Keys={0} Phím
BeatmapTreeManager_Other=Khác
BeatmapTreeManager_Today=Hôm nay
BeatmapTreeManager_Yesterday=Hôm qua
BeatmapTreeManager_LastWeek=Tuần trước
BeatmapTreeManager_MonthsAgo={0} tháng trước
BeatmapTreeManager_OverMonthsAgo=Hơn {0} tháng trước
BeatmapTreeManager_Never=Chưa bao giờ
OnlineSelection_New=Mới
OnlineSelection_TopRated=Đánh giá cao
OnlineSelection_MostPlayed=Chơi nhiều
OnlineSelection_Status=Hiển thị:
OnlineSelection_ShowAlreadyDownloadedMaps=Hiển thị các map đã tải
OnlineSelection_Mode=Chế độ:
General_Searching=Đang tìm...
